Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SK Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC hôm nay 10-08-2023

Giải VĐQG Áo - Th 5, 10/8

Kết thúc

SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

2 : 2

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 1-0
T5, 01:30 10/08/2023
Vòng 2 - VĐQG Áo
28 Black Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Simon Straudi
2
Kosmas Gezos
2
Christopher Cvetko
18
Christopher Cvetko (Kiến tạo: Sinan Karweina)
37
Ervin Omic (Thay: Adis Jasic)
46
Nikolas Veratschnig (Thay: Simon Piesinger)
46
Augustine Boakye (Thay: Florian Rieder)
63
Thomas Sabitzer (Thay: Sandro Altunashvili)
63
Solomon Bonnah (Thay: Simon Straudi)
64
Thomas Sabitzer (Thay: Florian Rieder)
64
Augustine Boakye (Thay: Sandro Altunashvili)
64
Ervin Omic (Kiến tạo: Bernhard Zimmermann)
66
Till Schumacher
70
Florian Jaritz (Thay: Sinan Karweina)
73
Augustine Boakye (Kiến tạo: Nikolas Veratschnig)
75
Turgay Gemicibasi (Thay: Christopher Cvetko)
80
Christopher Wernitznig (Thay: Rico Benatelli)
80
Christopher Wernitznig
81
Thorsten Rocher (Thay: Bernhard Zimmermann)
88

Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC

SK Austria Klagenfurt (3-5-2): Phillip Menzel (13), Kosmas Gezos (8), Thorsten Mahrer (31), Nicolas Wimmer (37), Simon Straudi (17), Andy Irving (19), Rico Benatelli (20), Christopher Cvetko (14), Till Sebastian Schumacher (33), Sinan Karweina (10), Jonas Arweiler (39)

Wolfsberger AC (4-1-4-1): Hendrik Bonmann (1), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Scott Kennedy (4), Jonathan Scherzer (3), Mario Leitgeb (16), Thierno Ballo (11), Adis Jasic (97), Sandro Altunashvili (19), Florian Rieder (23), Bernhard Zimmermann (9)

SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
3-5-2
13
Phillip Menzel
8
Kosmas Gezos
31
Thorsten Mahrer
37
Nicolas Wimmer
17
Simon Straudi
19
Andy Irving
20
Rico Benatelli
14
Christopher Cvetko
33
Till Sebastian Schumacher
10
Sinan Karweina
39
Jonas Arweiler
9
Bernhard Zimmermann
23
Florian Rieder
19
Sandro Altunashvili
97
Adis Jasic
11
Thierno Ballo
16
Mario Leitgeb
3
Jonathan Scherzer
4
Scott Kennedy
8
Simon Piesinger
22
Dominik Baumgartner
1
Hendrik Bonmann
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
4-1-4-1
Thay người
64’
Simon Straudi
Solomon Bonnah
46’
Simon Piesinger
Nikolas Veratschnig
73’
Sinan Karweina
Florian Jaritz
46’
Adis Jasic
Ervin Omic
80’
Christopher Cvetko
Turgay Gemicibasi
64’
Florian Rieder
Thomas Sabitzer
80’
Rico Benatelli
Christopher Wernitznig
64’
Sandro Altunashvili
Augustine Boakye
88’
Bernhard Zimmermann
Thorsten Rocher
Cầu thủ dự bị
Turgay Gemicibasi
Lukas Gutlbauer
Aaron Sky Schwarz
Nikolas Veratschnig
Christopher Wernitznig
Lukas Ibertsberger
Florian Jaritz
Ervin Omic
Nikola Doric
Thomas Sabitzer
Solomon Bonnah
Thorsten Rocher
Marco Knaller
Augustine Boakye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
31/10 - 2024
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 9-8
VĐQG Áo

Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt

Giao hữu
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X