![]() Simon Straudi 2 | |
![]() Kosmas Gezos 2 | |
![]() Christopher Cvetko 18 | |
![]() Christopher Cvetko (Kiến tạo: Sinan Karweina) 37 | |
![]() Ervin Omic (Thay: Adis Jasic) 46 | |
![]() Nikolas Veratschnig (Thay: Simon Piesinger) 46 | |
![]() Augustine Boakye (Thay: Florian Rieder) 63 | |
![]() Thomas Sabitzer (Thay: Sandro Altunashvili) 63 | |
![]() Solomon Bonnah (Thay: Simon Straudi) 64 | |
![]() Thomas Sabitzer (Thay: Florian Rieder) 64 | |
![]() Augustine Boakye (Thay: Sandro Altunashvili) 64 | |
![]() Ervin Omic (Kiến tạo: Bernhard Zimmermann) 66 | |
![]() Till Schumacher 70 | |
![]() Florian Jaritz (Thay: Sinan Karweina) 73 | |
![]() Augustine Boakye (Kiến tạo: Nikolas Veratschnig) 75 | |
![]() Turgay Gemicibasi (Thay: Christopher Cvetko) 80 | |
![]() Christopher Wernitznig (Thay: Rico Benatelli) 80 | |
![]() Christopher Wernitznig 81 | |
![]() Thorsten Rocher (Thay: Bernhard Zimmermann) 88 |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC
số liệu thống kê

SK Austria Klagenfurt

Wolfsberger AC
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC
SK Austria Klagenfurt (3-5-2): Phillip Menzel (13), Kosmas Gezos (8), Thorsten Mahrer (31), Nicolas Wimmer (37), Simon Straudi (17), Andy Irving (19), Rico Benatelli (20), Christopher Cvetko (14), Till Sebastian Schumacher (33), Sinan Karweina (10), Jonas Arweiler (39)
Wolfsberger AC (4-1-4-1): Hendrik Bonmann (1), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Scott Kennedy (4), Jonathan Scherzer (3), Mario Leitgeb (16), Thierno Ballo (11), Adis Jasic (97), Sandro Altunashvili (19), Florian Rieder (23), Bernhard Zimmermann (9)

SK Austria Klagenfurt
3-5-2
13
Phillip Menzel
8
Kosmas Gezos
31
Thorsten Mahrer
37
Nicolas Wimmer
17
Simon Straudi
19
Andy Irving
20
Rico Benatelli
14
Christopher Cvetko
33
Till Sebastian Schumacher
10
Sinan Karweina
39
Jonas Arweiler
9
Bernhard Zimmermann
23
Florian Rieder
19
Sandro Altunashvili
97
Adis Jasic
11
Thierno Ballo
16
Mario Leitgeb
3
Jonathan Scherzer
4
Scott Kennedy
8
Simon Piesinger
22
Dominik Baumgartner
1
Hendrik Bonmann

Wolfsberger AC
4-1-4-1
Thay người | |||
64’ | Simon Straudi Solomon Bonnah | 46’ | Simon Piesinger Nikolas Veratschnig |
73’ | Sinan Karweina Florian Jaritz | 46’ | Adis Jasic Ervin Omic |
80’ | Christopher Cvetko Turgay Gemicibasi | 64’ | Florian Rieder Thomas Sabitzer |
80’ | Rico Benatelli Christopher Wernitznig | 64’ | Sandro Altunashvili Augustine Boakye |
88’ | Bernhard Zimmermann Thorsten Rocher |
Cầu thủ dự bị | |||
Turgay Gemicibasi | Lukas Gutlbauer | ||
Aaron Sky Schwarz | Nikolas Veratschnig | ||
Christopher Wernitznig | Lukas Ibertsberger | ||
Florian Jaritz | Ervin Omic | ||
Nikola Doric | Thomas Sabitzer | ||
Solomon Bonnah | Thorsten Rocher | ||
Marco Knaller | Augustine Boakye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại