![]() Thorsten Rocher (Kiến tạo: Eliel Peretz) 16 | |
![]() Eliel Peretz 30 | |
![]() Alexander Timossi Andersson (Kiến tạo: Markus Pink) 46 | |
![]() Michael Liendl (Kiến tạo: Thorsten Rocher) 51 | |
![]() Alexander Timossi Andersson 63 | |
![]() Luka Lochoshvili 67 | |
![]() Herbert Paul 71 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SK Austria Klagenfurt
số liệu thống kê

Wolfsberger AC

SK Austria Klagenfurt
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SK Austria Klagenfurt
Wolfsberger AC (4-3-1-2): Alexander Kofler (31), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Luka Lochoshvili (44), Amar Dedic (77), Eliel Peretz (7), Mario Leitgeb (16), Matthaeus Taferner (30), Michael Liendl (10), Thorsten Rocher (18), Tai Baribo (11)
SK Austria Klagenfurt (4-2-3-1): Phillip Menzel (13), Herbert Paul (28), Ivan Saravanja (63), Nicolas Wimmer (37), Till Schumacher (33), Christopher Cvetko (14), Fabio Markelic (92), Alexander Timossi Andersson (12), Patrick Greil (4), Florian Rieder (23), Markus Pink (32)

Wolfsberger AC
4-3-1-2
31
Alexander Kofler
97
Adis Jasic
22
Dominik Baumgartner
44
Luka Lochoshvili
77
Amar Dedic
7
Eliel Peretz
16
Mario Leitgeb
30
Matthaeus Taferner
10
Michael Liendl
18
Thorsten Rocher
11
Tai Baribo
32
Markus Pink
23
Florian Rieder
4
Patrick Greil
12
Alexander Timossi Andersson
92
Fabio Markelic
14
Christopher Cvetko
33
Till Schumacher
37
Nicolas Wimmer
63
Ivan Saravanja
28
Herbert Paul
13
Phillip Menzel

SK Austria Klagenfurt
4-2-3-1
Thay người | |||
81’ | Thorsten Rocher Dario Vizinger | 54’ | Fabio Markelic Alexander Fuchs |
84’ | Eliel Peretz Kai Stratznig | 58’ | Till Schumacher Florian Jaritz |
90’ | Michael Liendl Cheikhou Dieng | 86’ | Ivan Saravanja Thomas Roberts |
90’ | Luka Lochoshvili David Gugganig | 86’ | Florian Rieder Gloire Amanda |
Cầu thủ dự bị | |||
Dario Vizinger | Lennart Moser | ||
Jonathan Scherzer | Thomas Roberts | ||
Christopher Wernitznig | Florian Jaritz | ||
Kai Stratznig | Darijo Pecirep | ||
Cheikhou Dieng | Alexander Fuchs | ||
David Gugganig | Philipp Huetter | ||
Manuel Kuttin | Gloire Amanda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại