Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả SK Sigma Olomouc vs Slovan Liberec hôm nay 25-11-2024

Giải VĐQG Séc - Th 2, 25/11

Kết thúc

SK Sigma Olomouc

SK Sigma Olomouc

1 : 4

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-2
T2, 00:30 25/11/2024
Vòng 16 - VĐQG Séc
Andruv Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Visinsky (Kiến tạo: Michal Hlavaty)
4
Ivan Varfolomeev
10
Denis Visinsky (Kiến tạo: Michal Hlavaty)
22
Jan Navratil (Thay: Matej Mikulenka)
46
Abubakar Ghali (Kiến tạo: Lukas Letenay)
47
Michal Leibl (Thay: Jachym Sip)
65
Yunusa Muritala (Thay: Jan Kliment)
66
Jan Fiala (Thay: Jiri Slama)
66
Yunusa Muritala
68
Olaf Kok (Thay: Lukas Letenay)
70
Denis Visinsky (Kiến tạo: Dominik Preisler)
73
Yunusa Muritala (Kiến tạo: Filip Zorvan)
76
Denis Halinsky (Thay: Christian Frydek)
78
Lubomir Tupta (Thay: Michal Hlavaty)
78
Jan Vodhanel (Thay: Stepan Langer)
81
Josef Kozeluh (Thay: Abubakar Ghali)
84
Santiago Eneme (Thay: Denis Visinsky)
84

Thống kê trận đấu SK Sigma Olomouc vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
Slovan Liberec
Slovan Liberec
69 Kiểm soát bóng 31
4 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Sigma Olomouc vs Slovan Liberec

SK Sigma Olomouc (4-2-3-1): Jan Koutny (91), Adam Dohnalek (3), Jakub Pokorny (38), Juraj Chvatal (20), Jiri Slama (13), Jiri Spacil (8), Stepan Langer (37), Jachym Sip (6), Filip Zorvan (10), Matej Mikulenka (25), Jan Kliment (9)

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Dominik Plechaty (2), Adam Ševínský (13), Jan Mikula (3), Abubakar Ghali (25), Michal Hlavaty (19), Ivan Varfolomeev (6), Dominik Preisler (20), Denis Visinsky (5), Lukas Letenay (21), Christian Frydek (11)

SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
4-2-3-1
91
Jan Koutny
3
Adam Dohnalek
38
Jakub Pokorny
20
Juraj Chvatal
13
Jiri Slama
8
Jiri Spacil
37
Stepan Langer
6
Jachym Sip
10
Filip Zorvan
25
Matej Mikulenka
9
Jan Kliment
11
Christian Frydek
21
Lukas Letenay
5 3
Denis Visinsky
20
Dominik Preisler
6
Ivan Varfolomeev
19
Michal Hlavaty
25
Abubakar Ghali
3
Jan Mikula
13
Adam Ševínský
2
Dominik Plechaty
31
Hugo Jan Backovsky
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
Thay người
46’
Matej Mikulenka
Jan Navratil
70’
Lukas Letenay
Olaf Kok
65’
Jachym Sip
Michal Leibl
78’
Christian Frydek
Denis Halinsky
66’
Jiri Slama
Jan Fiala
78’
Michal Hlavaty
Ľubomír Tupta
66’
Jan Kliment
Yunusa Owolabi Muritala
84’
Abubakar Ghali
Josef Kozeluh
81’
Stepan Langer
Jan Vodhanel
84’
Denis Visinsky
Santiago Eneme
Cầu thủ dự bị
Tadeas Stoppen
Ivan Krajcirik
Dele Ola Israel
Marios Pourzitidis
Jan Fiala
Denis Halinsky
Matej Hadas
Josef Kozeluh
Michal Leibl
Olaf Kok
Yunusa Owolabi Muritala
Santiago Eneme
Jan Navratil
Ľubomír Tupta
Filip Slavicek
Michael Rabusic
Jan Vodhanel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
23/10 - 2021
20/03 - 2022
31/08 - 2022
Cúp quốc gia Séc
26/11 - 2022
VĐQG Séc
18/02 - 2023
27/08 - 2023
10/02 - 2024
28/07 - 2024
25/11 - 2024

Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc

VĐQG Séc
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
15/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X