Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc hôm nay 10-02-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 10/2

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 : 0

SK Sigma Olomouc

SK Sigma Olomouc

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 10/02/2024
Vòng 20 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jiri Slama
40
Jiri Slama
42
Martin Pospisil
45+1'
Ebrima Singhateh (Thay: Filip Zorvan)
46
Nicolas Penner (Kiến tạo: Jan Zamburek)
49
Lukas Julis
51
Stepan Langer (Thay: Jiri Slama)
55
Michal Fukala (Thay: Nicolas Penner)
62
Marios Pourzitidis (Thay: Jan Mikula)
62
Jan Fiala (Thay: Radim Breite)
76
Filip Horsky (Thay: Olaf Kok)
76
Michal Rabusic (Thay: Luka Kulenovic)
76
Filip Horsky (Kiến tạo: Abubakar Ghali)
80
Denis Ventura (Thay: Martin Pospisil)
83
Moses Emmanuel (Thay: Jan Vodhanel)
83
Ebrima Singhateh
84
Mohamed Doumbia (Thay: Jan Zamburek)
86

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
7 Phạm lỗi 6
21 Ném biên 20
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc

Slovan Liberec (3-4-2-1): Hugo Jan Backovsky (31), Filip Prebsl (30), Matej Chalus (37), Jan Mikula (3), Nicolas Penner (19), Abubakar Ghali (25), Ivan Varfolomeev (6), Jan Zamburek (28), Olaf Kok (16), Lubomir Tupta (10), Luka Kulenovic (26)

SK Sigma Olomouc (3-5-2): Matus Macik (33), Jakub Pokorny (38), Vit Benes (32), Lukas Vrastil (19), Vojtech Kristal (24), Radim Breite (7), Filip Zorvan (10), Martin Pospisil (26), Jiri Slama (13), Lukas Julis (39), Jan Vodhanel (77)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-2-1
31
Hugo Jan Backovsky
30
Filip Prebsl
37
Matej Chalus
3
Jan Mikula
19
Nicolas Penner
25
Abubakar Ghali
6
Ivan Varfolomeev
28
Jan Zamburek
16
Olaf Kok
10
Lubomir Tupta
26
Luka Kulenovic
77
Jan Vodhanel
39
Lukas Julis
13
Jiri Slama
26
Martin Pospisil
10
Filip Zorvan
7
Radim Breite
24
Vojtech Kristal
19
Lukas Vrastil
32
Vit Benes
38
Jakub Pokorny
33
Matus Macik
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
3-5-2
Thay người
62’
Nicolas Penner
Michal Fukala
46’
Filip Zorvan
Ebrima Singhateh
62’
Jan Mikula
Marios Pourzitidis
55’
Jiri Slama
Stepan Langer
76’
Luka Kulenovic
Michael Rabusic
76’
Radim Breite
Jan Fiala
76’
Olaf Kok
Filip Horsky
83’
Jan Vodhanel
Amasi Moses Emmanuel
86’
Jan Zamburek
Mohamed Doumbia
83’
Martin Pospisil
Denis Ventura
Cầu thủ dự bị
Olivier Vliegen
Tadeas Stoppen
Denis Visinsky
Jakub Elbel
Michael Rabusic
Amasi Moses Emmanuel
Filip Horsky
Jan Fiala
Mohamed Doumbia
Frantisek Matys
Ondej Lehoczki
Denis Ventura
Dominik Preisler
Ebrima Singhateh
Michal Fukala
Stepan Langer
Marios Pourzitidis
Jan Fortelny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
23/10 - 2021
20/03 - 2022
31/08 - 2022
Cúp quốc gia Séc
26/11 - 2022
VĐQG Séc
18/02 - 2023
27/08 - 2023
10/02 - 2024
28/07 - 2024
25/11 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc

VĐQG Séc
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
15/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X