![]() Enis Destan 10 | |
![]() Mateusz Kupczak 28 | |
![]() Petr Schwarz 46 | |
![]() Petr Schwarz (Thay: Diogo Verdasca) 46 | |
![]() Kajetan Szmyt (Thay: Konrad Matuszewski) 58 | |
![]() Milan Corryn (Thay: Enis Destan) 58 | |
![]() Maciej Zurawski (Thay: Milosz Szczepanski) 58 | |
![]() Dennis Jastrzembski (Thay: Matias Nahuel Leiva) 66 | |
![]() Wiktor Plesnierowicz (Thay: Miguel Luis) 71 | |
![]() Caye Quintana (Thay: Karol Borys) 74 | |
![]() Adrian Lyszczarz (Thay: John Yeboah) 74 | |
![]() Caye Quintana (Thay: John Yeboah) 74 | |
![]() Adrian Lyszczarz (Thay: Karol Borys) 74 | |
![]() Kamil Koscielny (Thay: Niilo Maeenpaeae) 77 | |
![]() Adrian Lis 83 | |
![]() Milan Corryn 90+4' |
Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Slask Wroclaw

Warta Poznan
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 8
16 Ném biên 12
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Warta Poznan
Slask Wroclaw (4-2-3-1): Michal Szromnik (1), Martin Konczkowski (27), Konrad Poprawa (34), Diogo Verdasca (2), Daniel Leo Gretarsson (6), Patrick Olsen (8), Karol Borys (18), John Yeboah (7), Matias Nahuel Leiva (15), Victor (23), Erik Exposito (9)
Warta Poznan (3-4-3): Adrian Lis (1), Mateusz Kupczak (21), Dawid Szymonowicz (44), Robert Ivanov (4), Jan Grzesik (2), Niilo Maenpaa (8), Michal Kopczynski (15), Konrad Matuszewski (22), Milosz Szczepanski (30), Enis Destan (94), Miguel Luis (16)

Slask Wroclaw
4-2-3-1
1
Michal Szromnik
27
Martin Konczkowski
34
Konrad Poprawa
2
Diogo Verdasca
6
Daniel Leo Gretarsson
8
Patrick Olsen
18
Karol Borys
7
John Yeboah
15
Matias Nahuel Leiva
23
Victor
9
Erik Exposito
16
Miguel Luis
94
Enis Destan
30
Milosz Szczepanski
22
Konrad Matuszewski
15
Michal Kopczynski
8
Niilo Maenpaa
2
Jan Grzesik
4
Robert Ivanov
44
Dawid Szymonowicz
21
Mateusz Kupczak
1
Adrian Lis

Warta Poznan
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Diogo Verdasca Petr Schwarz | 58’ | Milosz Szczepanski Maciej Zurawski |
66’ | Matias Nahuel Leiva Dennis Jastrzembski | 58’ | Enis Destan Milan Corryn |
74’ | Karol Borys Adrian Lyszczarz | 58’ | Konrad Matuszewski Kajetan Szmyt |
74’ | John Yeboah Caye Quintana | 71’ | Miguel Luis Wiktor Plesnierowicz |
77’ | Niilo Maeenpaeae Kamil Koscielny |
Cầu thủ dự bị | |||
Piotr Samiec-Talar | Jedrzej Grobelny | ||
Dennis Jastrzembski | Maciej Zurawski | ||
Adrian Lyszczarz | Milan Corryn | ||
Petr Schwarz | Kamil Koscielny | ||
Javier Ajenjo Hyjek | Mikolaj Rakowski | ||
Lukasz Bejger | Kajetan Szmyt | ||
Rafal Leszczynski | Jakub Paszkowski | ||
Sebastian Bergier | Wiktor Plesnierowicz | ||
Caye Quintana |
Nhận định Slask Wroclaw vs Warta Poznan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại