![]() (og) Robert Ivanov 3 | |
![]() Adam Zrelak 11 | |
![]() Kajetan Szmyt 29 | |
![]() Kamil Koscielny (Thay: Jakub Kielb) 45 | |
![]() Patrick Olsen 45+5' | |
![]() Matias Nahuel Leiva (Thay: Victor) 46 | |
![]() Maciej Zurawski 54 | |
![]() Michal Kopczynski (Thay: Adam Zrelak) 63 | |
![]() Stefan Savic (Thay: Maciej Zurawski) 64 | |
![]() Milosz Szczepanski (Kiến tạo: Konrad Matuszewski) 69 | |
![]() Wiktor Plesnierowicz (Thay: Milosz Szczepanski) 71 | |
![]() Miguel Luis (Thay: Milosz Szczepanski) 71 | |
![]() Enis Destan (Thay: Niilo Maeenpaeae) 72 | |
![]() Patryk Szwedzik (Thay: Petr Schwarz) 72 | |
![]() Diogo Verdasca 74 | |
![]() Patryk Szwedzik (Kiến tạo: John Yeboah) 77 | |
![]() Mateusz Stawny (Thay: Diogo Verdasca) 79 | |
![]() Martin Konczkowski 90+6' | |
![]() Matias Nahuel Leiva 90+6' |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Slask Wroclaw
số liệu thống kê

Warta Poznan

Slask Wroclaw
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 25
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Slask Wroclaw
Warta Poznan (5-4-1): Adrian Lis (1), Jakub Kielb (3), Dimitrios Stavropoulos (54), Dawid Szymonowicz (44), Robert Ivanov (4), Konrad Matuszewski (22), Kajetan Szmyt (24), Niilo Maenpaa (8), Maciej Zurawski (6), Milosz Szczepanski (30), Adam Zrelak (99)
Slask Wroclaw (5-4-1): Rafal Leszczynski (12), Martin Konczkowski (27), Diogo Verdasca (2), Konrad Poprawa (34), Lukasz Bejger (4), Victor (23), John Yeboah (7), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Dennis Jastrzembski (11), Erik Exposito (9)

Warta Poznan
5-4-1
1
Adrian Lis
3
Jakub Kielb
54
Dimitrios Stavropoulos
44
Dawid Szymonowicz
4
Robert Ivanov
22
Konrad Matuszewski
24
Kajetan Szmyt
8
Niilo Maenpaa
6
Maciej Zurawski
30
Milosz Szczepanski
99
Adam Zrelak
9
Erik Exposito
11
Dennis Jastrzembski
17
Petr Schwarz
8
Patrick Olsen
7
John Yeboah
23
Victor
4
Lukasz Bejger
34
Konrad Poprawa
2
Diogo Verdasca
27
Martin Konczkowski
12
Rafal Leszczynski

Slask Wroclaw
5-4-1
Thay người | |||
45’ | Jakub Kielb Kamil Koscielny | 46’ | Victor Matias Nahuel Leiva |
63’ | Adam Zrelak Michal Kopczynski | 72’ | Petr Schwarz Patryk Szwedzik |
64’ | Maciej Zurawski Stefan Savic | 79’ | Diogo Verdasca Mateusz Stawny |
71’ | Milosz Szczepanski Wiktor Plesnierowicz | ||
72’ | Niilo Maeenpaeae Enis Destan |
Cầu thủ dự bị | |||
Enis Destan | Michal Szromnik | ||
Stefan Savic | Matias Nahuel Leiva | ||
Jedrzej Grobelny | Adrian Bukowski | ||
Kamil Koscielny | Patryk Szwedzik | ||
Michal Kopczynski | Piotr Samiec-Talar | ||
Miguel Luis | Michal Rzuchowski | ||
Szymon Sarbinowski | Adrian Lyszczarz | ||
Mateusz Kupczak | Mateusz Stawny | ||
Wiktor Plesnierowicz |
Nhận định Warta Poznan vs Slask Wroclaw
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 17 | 47 | B H T H T |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | B T B T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại