Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Slavia Prague hôm nay 31-03-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 31/3

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

1 : 3

Slavia Prague

Slavia Prague

Hiệp một: 1-2
CN, 00:00 31/03/2024
Vòng 26 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukas Provod (Kiến tạo: David Doudera)
29
Filip Vecheta
40
Vaclav Jurecka (Kiến tạo: Lukas Provod)
44
(Pen) Vaclav Jurecka
56
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Milan Petrzela)
62
Rigino Cicilia (Thay: Michal Kohut)
62
Vaclav Jurecka
65
Michal Travnik
70
Marko Kvasina (Thay: Filip Vecheta)
72
Seung-Bin Kim (Thay: Michal Travnik)
72
Christos Zafeiris (Thay: Vaclav Jurecka)
76
Oscar Dorley (Thay: Petr Sevcik)
76
Michal Tomic (Thay: David Doudera)
83
Vlastimil Danicek
84
Peter Reinberk
85
Ondrej Mihalik (Thay: Pavel Juroska)
85
Conrad Wallem
86
Seung-Bin Kim
87
Matej Jurasek (Thay: Conrad Wallem)
88
Muhamed Tijani (Thay: Mojmir Chytil)
88

Thống kê trận đấu Slovacko vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Slavia Prague
Slavia Prague
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 26
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Slavia Prague

Slovacko (4-3-3): Milan Heca (29), Petr Reinberk (23), Vlastimil Danicek (28), Stanislav Hofmann (6), Patrik Blahut (15), Michal Travnik (10), Marek Havlik (20), Michal Kohut (13), Milan Petrzela (11), Filip Vecheta (9), Pavel Juroska (24)

Slavia Prague (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), David Doudera (21), Tomas Vlcek (27), Ogbu Igoh (5), Ondrej Zmrzly (33), Petr Sevcik (23), Tomas Holes (3), Lukas Provod (17), Vaclav Jurecka (15), Conrad Wallem (6), Mojmir Chytil (13)

Slovacko
Slovacko
4-3-3
29
Milan Heca
23
Petr Reinberk
28
Vlastimil Danicek
6
Stanislav Hofmann
15
Patrik Blahut
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
13
Michal Kohut
11
Milan Petrzela
9
Filip Vecheta
24
Pavel Juroska
13
Mojmir Chytil
6
Conrad Wallem
15 2
Vaclav Jurecka
17
Lukas Provod
3
Tomas Holes
23
Petr Sevcik
33
Ondrej Zmrzly
5
Ogbu Igoh
27
Tomas Vlcek
21
David Doudera
36
Jindrich Stanek
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Thay người
62’
Milan Petrzela
Vlasiy Sinyavskiy
76’
Petr Sevcik
Oscar Dorley
62’
Michal Kohut
Rigino Cicilia
76’
Vaclav Jurecka
Christos Zafeiris
72’
Filip Vecheta
Marko Kvasina
83’
David Doudera
Michal Tomic
72’
Michal Travnik
Seung-Bin Kim
88’
Conrad Wallem
Matej Jurasek
85’
Pavel Juroska
Ondrej Mihalik
88’
Mojmir Chytil
Muhamed Tijani
Cầu thủ dự bị
Marko Kvasina
Sheriff Sinyan
Vlasiy Sinyavskiy
Matej Jurasek
Rigino Cicilia
Michal Tomic
Jan Kalabiska
Boluwatife Victor Ogungbayi
Seung-Bin Kim
Oscar Dorley
Ondrej Mihalik
Mick Van Buren
Tomas Brecka
El Hadji Malick Diouf
Tomas Frystak
Stanislav Tecl
Christos Zafeiris
Muhamed Tijani
Ales Mandous

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
13/09 - 2021
13/02 - 2022
05/09 - 2022
26/02 - 2023
21/10 - 2023
31/03 - 2024
21/07 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X