Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Slavia Prague hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 08/10

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 : 3

Slavia Prague

Slavia Prague

Hiệp một: 2-1
CN, 23:00 08/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Kulenovic (Kiến tạo: Abubakar Ghali)
5
Dominik Preisler (Kiến tạo: Abubakar Ghali)
8
Ivan Schranz (Kiến tạo: Mojmir Chytil)
16
Mick van Buren (Thay: Conrad Wallem)
46
Michal Tomic (Thay: David Doudera)
46
(Pen) Mick van Buren
53
Igoh Ogbu
57
Christos Zafeiris
58
Denis Visinsky (Thay: Christian Frydek)
61
Muhamed Tijani (Thay: Mojmir Chytil)
63
Lukas Cerv
72
Ivan Varfolomeev (Thay: Lukas Cerv)
73
Mohamed Doumbia (Thay: Abubakar Ghali)
73
Lukas Provod
75
Michal Fukala
76
Ivan Schranz
78
Matej Jurasek (Thay: Lukas Provod)
79
Mick van Buren
83
Vaclav Jurecka (Thay: Ivan Schranz)
84
Christos Zafeiris (Kiến tạo: Matej Jurasek)
87
Michal Rabusic (Thay: Jan Zamburek)
90
Okoh Chidera (Thay: Michal Fukala)
90
Okoh Chidera
90+2'
Ivan Varfolomeev
90+6'

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Slavia Prague
Slavia Prague
9 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Slavia Prague

Slovan Liberec (3-4-2-1): Hugo Jan Backovsky (31), Michal Fukala (24), Marios Pourzitidis (33), Matej Chalus (37), Abubakar Ghali (25), Dominik Preisler (20), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (28), Christian Frydek (11), Lubomir Tupta (10), Luka Kulenovic (26)

Slavia Prague (3-4-2-1): Ales Mandous (28), Lukas Masopust (8), Igoh Ogbu (5), Tomas Holes (3), David Doudera (21), Lukas Provod (17), Oscar Dorley (19), Christos Zafeiris (10), Ivan Schranz (26), Conrad Wallem (6), Mojmir Chytil (13)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-2-1
31
Hugo Jan Backovsky
24
Michal Fukala
33
Marios Pourzitidis
37
Matej Chalus
25
Abubakar Ghali
20
Dominik Preisler
8
Lukas Cerv
28
Jan Zamburek
11
Christian Frydek
10
Lubomir Tupta
26
Luka Kulenovic
13
Mojmir Chytil
6
Conrad Wallem
26
Ivan Schranz
10
Christos Zafeiris
19
Oscar Dorley
17
Lukas Provod
21
David Doudera
3
Tomas Holes
5
Igoh Ogbu
8
Lukas Masopust
28
Ales Mandous
Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-2-1
Thay người
61’
Christian Frydek
Denis Visinsky
46’
Conrad Wallem
Mick Van Buren
73’
Abubakar Ghali
Mohamed Doumbia
46’
David Doudera
Michal Tomic
73’
Lukas Cerv
Ivan Varfolomeev
63’
Mojmir Chytil
Muhamed Tijani
90’
Michal Fukala
Okoh Chidera
79’
Lukas Provod
Matej Jurasek
90’
Jan Zamburek
Michael Rabusic
84’
Ivan Schranz
Vaclav Jurecka
Cầu thủ dự bị
Jakub Hudak
Ondrej Kolar
Mohamed Doumbia
Vaclav Jurecka
Ondej Lehoczki
Stanislav Tecl
Nicolas Penner
Mick Van Buren
Okoh Chidera
Boluwatife Victor Ogungbayi
Michael Rabusic
Jakub Hromada
Ivan Varfolomeev
Tomas Vlcek
Denis Visinsky
Taras Kacharaba
Jan Mikula
Muhamed Tijani
Olivier Vliegen
Matej Jurasek
Michal Tomic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
17/10 - 2021
13/03 - 2022
03/10 - 2022
19/03 - 2023
08/10 - 2023
17/03 - 2024
02/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
06/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Viktoria PlzenViktoria Plzen2818552859T H B T T
3Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289712334B B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko277812-2029B T B B B
14Dukla PrahaDukla Praha285914-2124H H T H T
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X