![]() Adil Auassar (Kiến tạo: Vito van Crooij) 3 | |
![]() Vito van Crooij (Kiến tạo: Younes Namli) 24 | |
![]() Tom Beugelsdijk (Thay: Adil Auassar) 45 | |
![]() Slobodan Tedic (Thay: Chardi Landu) 46 | |
![]() Pelle Clement 57 | |
![]() Dirk Abels 57 | |
![]() Jeremy van Mullem (Thay: Younes Namli) 58 | |
![]() Lennart Thy 63 | |
![]() Luka Adzic (Thay: Djavan Anderson) 65 | |
![]() Mario Engels (Thay: Vito van Crooij) 82 | |
![]() Michael Pinto (Thay: Sven Mijnans) 83 |
Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
số liệu thống kê

Sparta Rotterdam

PEC Zwolle
32 Kiểm soát bóng 68
8 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 19
2 Việt vị 0
19 Chuyền dài 44
4 Phạt góc 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 10
1 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
17 Phát bóng 6
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Sparta Rotterdam (4-1-4-1): Maduka Okoye (1), Dirk Abels (2), Bart Vriends (3), Adil Auassar (4), Aaron Meijers (5), Joeri de Kamps (6), Vito van Crooij (7), Arno Verschueren (8), Sven Mijnans (10), Younes Namli (11), Lennart Thy (9)
PEC Zwolle (3-4-3): Kostas Lamprou (1), Bram van Polen (2), Yuta Nakayama (4), Mees de Wit (34), Djavan Anderson (21), Thomas van den Belt (20), Pelle Clement (10), Kenneth Paal (5), Gervane Kastaneer (7), Daishawn Redan (19), Chardi Landu (45)

Sparta Rotterdam
4-1-4-1
1
Maduka Okoye
2
Dirk Abels
3
Bart Vriends
4
Adil Auassar
5
Aaron Meijers
6
Joeri de Kamps
7
Vito van Crooij
8
Arno Verschueren
10
Sven Mijnans
11
Younes Namli
9
Lennart Thy
45
Chardi Landu
19
Daishawn Redan
7
Gervane Kastaneer
5
Kenneth Paal
10
Pelle Clement
20
Thomas van den Belt
21
Djavan Anderson
34
Mees de Wit
4
Yuta Nakayama
2
Bram van Polen
1
Kostas Lamprou

PEC Zwolle
3-4-3
Thay người | |||
45’ | Adil Auassar Tom Beugelsdijk | 46’ | Chardi Landu Slobodan Tedic |
58’ | Younes Namli Jeremy van Mullem | 65’ | Djavan Anderson Luka Adzic |
82’ | Vito van Crooij Mario Engels | ||
83’ | Sven Mijnans Michael Pinto |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Coremans | Jasper Schendelaar | ||
Benjamin van Leer | Mike Hauptmeijer | ||
Michael Heylen | Siemen Voet | ||
Jeremy van Mullem | Slobodan Tedic | ||
Marouane Afaker | Luka Adzic | ||
Tom Beugelsdijk | Eliano Reijnders | ||
Adrian Dalmau | Maikel van der Werff | ||
Riza Durmisi | Sai van Wermeskerken | ||
Mario Engels | Rav van den Berg | ||
Michael Pinto | Thomas Beelen | ||
Laurent Jans | Ryan Koolwijk | ||
Jason Meerstadt | Tristan van Gilst |
Nhận định Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PEC Zwolle
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại