![]() Lyall Cameron (Kiến tạo: Amadou Bakayoko) 6 | |
![]() Maksym Kucheriavyi 31 | |
![]() Tony Gallacher 43 | |
![]() David Keltjens 43 | |
![]() Adama Sidibeh 60 | |
![]() Jordan McGhee (Thay: Dara Costelloe) 62 | |
![]() Michael Mellon (Thay: Scott Tiffoney) 62 | |
![]() Luke Robinson 71 | |
![]() Benjamin Mbunga Kimpioka (Thay: Adama Sidibeh) 77 | |
![]() Ryan Howley (Thay: Owen Dodgson) 78 | |
![]() Amadou Bakayoko (Kiến tạo: Luke McCowan) 80 | |
![]() Michael Mellon 82 | |
![]() Graham Carey (Thay: Tony Gallacher) 83 | |
![]() Stevie May (Thay: Nicky Clark) 83 | |
![]() Ricki Lamie (Thay: Lyall Cameron) 87 | |
![]() Benjamin Mbunga Kimpioka 90+4' | |
![]() Matt Smith 90+4' | |
![]() Ryan McGowan 90+7' |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Dundee FC
số liệu thống kê

St. Johnstone

Dundee FC
53 Kiểm soát bóng 47
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Dundee FC
St. Johnstone (3-5-2): Dimitar Mitov (1), Ryan McGowan (5), Liam Gordon (6), Luke Robinson (19), David Keltjens (33), Maksym Kucheriavyi (15), Daniel Phillips (34), Matt Smith (22), Tony Gallacher (3), Adama Sidibeh (16), Nicky Clark (10)
Dundee FC (3-5-2): Jon McCracken (22), Juan Antonio Portales Villarreal (29), Joe Shaughnessy (5), Aaron Donnelly (25), Dara Costelloe (44), Lyall Cameron (10), Mohamad Sylla (28), Luke McCowan (17), Owen Dodgson (3), Scott Tiffoney (7), Amadou Bakayoko (9)

St. Johnstone
3-5-2
1
Dimitar Mitov
5
Ryan McGowan
6
Liam Gordon
19
Luke Robinson
33
David Keltjens
15
Maksym Kucheriavyi
34
Daniel Phillips
22
Matt Smith
3
Tony Gallacher
16
Adama Sidibeh
10
Nicky Clark
9
Amadou Bakayoko
7
Scott Tiffoney
3
Owen Dodgson
17
Luke McCowan
28
Mohamad Sylla
10
Lyall Cameron
44
Dara Costelloe
25
Aaron Donnelly
5
Joe Shaughnessy
29
Juan Antonio Portales Villarreal
22
Jon McCracken

Dundee FC
3-5-2
Thay người | |||
77’ | Adama Sidibeh Benjamin Kimpioka | 62’ | Dara Costelloe Jordan McGhee |
83’ | Nicky Clark Stevie May | 62’ | Scott Tiffoney Michael Mellon |
83’ | Tony Gallacher Graham Carey | 78’ | Owen Dodgson Ryan Howley |
87’ | Lyall Cameron Ricki Lamie |
Cầu thủ dự bị | |||
Conor Smith | Harrison Sharp | ||
Dave Richards | Ryan Astley | ||
Andy Considine | Jordan McGhee | ||
Stevie May | Ricki Lamie | ||
Graham Carey | Zach Robinson | ||
Ali Crawford | Finlay Robertson | ||
Benjamin Kimpioka | Ryan Howley | ||
Franciszek Franczak | Malachi Boateng | ||
Michael Mellon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại