Thứ Năm, 03/04/2025
Abdoulaye Bakayoko
15
Saidou Sow (Thay: Anthony Briancon)
16
(Pen) Alexandre Mendy
17
Mickael Nade
39
Godson Kyeremeh
43
Alexandre Mendy
45+1'
Ali Abdi
45+1'
Jean-Philippe Krasso
59
Jean-Philippe Krasso (Thay: Abdoulaye Bakayoko)
60
Benjamin Jeannot (Thay: Alexandre Mendy)
60
Ibrahima Wadji
71
Samuel Essende (Thay: Godson Kyeremeh)
71
Lenny Pintor (Thay: Mathieu Cafaro)
71
Ibrahima Wadji (Thay: Dylan Chambost)
72
Gaetan Charbonnier
73
Benjamin Bouchouari
79
Brahim Traore (Thay: Hugo Vandermesch)
83
Hiang'a Mbock (Thay: Quentin Daubin)
83
Gaetan Charbonnier (Kiến tạo: Victor Lobry)
90+1'

Thống kê trận đấu St.Etienne vs Caen

số liệu thống kê
St.Etienne
St.Etienne
Caen
Caen
54 Kiểm soát bóng 46
21 Phạm lỗi 19
24 Ném biên 16
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Etienne vs Caen

St.Etienne (4-1-4-1): Boubacar Fall (16), Abdoulaye Bakayoko (36), Anthony Briancon (23), Mickael Nade (3), Leo Petrot (19), Aimen Moueffek (29), Dylan Chambost (14), Benjamin Bouchouari (6), Victor Lobry (22), Mathieu Cafaro (18), Gaetan Charbonnier (10)

Caen (3-5-2): Anthony Mandrea (1), Emmanuel Ntim (91), Ibrahim Cisse (27), Romain Thomas (29), Hugo Vandermersch (24), Ali Abdi (2), Bilal Brahimi (21), Djibril Diani (28), Quentin Daubin (6), Alexandre Mendy (19), Godson Kyeremeh (17)

St.Etienne
St.Etienne
4-1-4-1
16
Boubacar Fall
36
Abdoulaye Bakayoko
23
Anthony Briancon
3
Mickael Nade
19
Leo Petrot
29
Aimen Moueffek
14
Dylan Chambost
6
Benjamin Bouchouari
22
Victor Lobry
18
Mathieu Cafaro
10
Gaetan Charbonnier
17
Godson Kyeremeh
19
Alexandre Mendy
6
Quentin Daubin
28
Djibril Diani
21
Bilal Brahimi
2
Ali Abdi
24
Hugo Vandermersch
29
Romain Thomas
27
Ibrahim Cisse
91
Emmanuel Ntim
1
Anthony Mandrea
Caen
Caen
3-5-2
Thay người
16’
Anthony Briancon
Saidou Sow
60’
Alexandre Mendy
Benjamin Jeannot
60’
Abdoulaye Bakayoko
Jean-Philippe Krasso
71’
Godson Kyeremeh
Samuel Essende
71’
Mathieu Cafaro
Lenny Pintor
83’
Quentin Daubin
Hianga'a Mbock
72’
Dylan Chambost
Ibrahima Wadji
83’
Hugo Vandermesch
Brahim Traore
Cầu thủ dự bị
Ibrahima Wadji
Samuel Essende
Lenny Pintor
Hianga'a Mbock
Louis Mouton
Benjamin Jeannot
Anas Namri
Caleb Zady Sery
Saidou Sow
Yoann Court
Etienne Green
Yannis Clementia
Jean-Philippe Krasso
Brahim Traore
Huấn luyện viên

Eirik Horneland

Patrice Garande

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
14/09 - 2014
01/02 - 2015
04/10 - 2015
23/10 - 2016
26/02 - 2017
13/08 - 2017
28/01 - 2018
23/09 - 2018
17/03 - 2019
Ligue 2
31/12 - 2022
H1: 0-1
27/05 - 2023
H1: 0-2
16/09 - 2023
H1: 0-1
27/04 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Caen

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-1
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1
18/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X