![]() Johan Hove (Kiến tạo: Halldor Stenevik) 33 | |
![]() Lars-Joergen Salvesen 35 | |
![]() Lars-Christopher Vilsvik (Kiến tạo: Ole Kristian Enersen) 37 | |
![]() Jonatan Tollaas Nation (Thay: Ivan Naesberg) 46 | |
![]() Vidar Oern Kjartansson (Kiến tạo: Tobias Christensen) 52 | |
![]() Kreshnik Krasniqi (Thay: Jack Ipalibo) 59 | |
![]() Petter Strand (Thay: Taofeek Ismaheel) 63 | |
![]() Odin Thiago Holm (Thay: Tobias Christensen) 63 | |
![]() Aron Doennum (Kiến tạo: Osame Sahraoui) 67 | |
![]() Henrik Udahl (Thay: Vidar Oern Kjartansson) 68 | |
![]() Tobias Gulliksen (Thay: Johan Hove) 70 | |
![]() Aron Doennum 72 | |
![]() Kristoffer Tokstad (Thay: Ole Kristian Enersen) 78 |
Thống kê trận đấu Stromsgodset vs Vaalerenga
số liệu thống kê

Stromsgodset

Vaalerenga
52 Kiểm soát bóng 48
5 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stromsgodset vs Vaalerenga
Stromsgodset (4-3-3): Viljar Roesholt Myhra (1), Lars-Christopher Vilsvik (26), Ari Leifsson (2), Gustav Valsvik (71), Thomas Groegaard (4), Johan Hove (8), Hermann Stengel (10), Jack Ipalibo (6), Halldor Stenevik (7), Lars-Joergen Salvesen (88), Ole Kristian Enersen (84)
Vaalerenga (4-3-3): Kjetil Haug (1), Vegar Eggen Hedenstad (6), Ivan Naesberg (22), Brynjar Ingi Bjarnason (23), Leonard Zuta (5), Henrik Roervik Bjoerdal (8), Tobias Christensen (17), Osame Sahraoui (10), Aron Doennum (26), Vidar Oern Kjartansson (9), Taofeek Ismaheel (18)

Stromsgodset
4-3-3
1
Viljar Roesholt Myhra
26
Lars-Christopher Vilsvik
2
Ari Leifsson
71
Gustav Valsvik
4
Thomas Groegaard
8
Johan Hove
10
Hermann Stengel
6
Jack Ipalibo
7
Halldor Stenevik
88
Lars-Joergen Salvesen
84
Ole Kristian Enersen
18
Taofeek Ismaheel
9
Vidar Oern Kjartansson
26
Aron Doennum
10
Osame Sahraoui
17
Tobias Christensen
8
Henrik Roervik Bjoerdal
5
Leonard Zuta
23
Brynjar Ingi Bjarnason
22
Ivan Naesberg
6
Vegar Eggen Hedenstad
1
Kjetil Haug

Vaalerenga
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Jack Ipalibo Kreshnik Krasniqi | 46’ | Ivan Naesberg Jonatan Tollaas Nation |
70’ | Johan Hove Tobias Gulliksen | 63’ | Tobias Christensen Odin Thiago Holm |
78’ | Ole Kristian Enersen Kristoffer Tokstad | 63’ | Taofeek Ismaheel Petter Strand |
68’ | Vidar Oern Kjartansson Henrik Udahl |
Cầu thủ dự bị | |||
Albert Palmberg Thorsen | Magnus Smelhus Sjoeeng | ||
Morten Saetra | Jonatan Tollaas Nation | ||
Sondre Fosnaess Hanssen | Henrik Udahl | ||
Niklas Gunnarsson | Odin Thiago Holm | ||
Fred Friday | Mathias Johnsrud Emilsen | ||
Kristoffer Tokstad | Seedy Jatta | ||
Tobias Gulliksen | Magnus Bech Riisnaes | ||
Ernest Boahene | Petter Strand | ||
Kreshnik Krasniqi | Jacob Eng |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Stromsgodset
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Vaalerenga
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại