![]() Jakob Jantscher (Kiến tạo: Kelvin Yeboah) 32 | |
![]() Jusuf Gazibegovic 44 | |
![]() Constantin Reiner 59 | |
![]() Niklas Geyrhofer 85 | |
![]() Ante Bajic 90 |
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs SV Ried
số liệu thống kê

Sturm Graz

SV Ried
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
16 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs SV Ried
Sturm Graz (4-3-1-2): Joerg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuethrich (5), Amadou Dante (44), Stefan Hierlaender (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Anderson Niangbo (15), Kelvin Yeboah (9), Jakob Jantscher (13)
SV Ried (3-4-2-1): Samuel Radlinger (1), Constantin Reiner (6), Markus Lackner (16), Tin Plavotic (24), Nikola Stosic (37), Marcel Ziegl (4), Daniel Offenbacher (11), Julian Wiessmeier (10), Stefan Nutz (22), Philipp Pomer (17), Seifeddin Chabbi (9)

Sturm Graz
4-3-1-2
27
Joerg Siebenhandl
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
5
Gregory Wuethrich
44
Amadou Dante
25
Stefan Hierlaender
4
Jon Gorenc-Stankovic
8
Alexander Prass
15
Anderson Niangbo
9
Kelvin Yeboah
13
Jakob Jantscher
9
Seifeddin Chabbi
17
Philipp Pomer
22
Stefan Nutz
10
Julian Wiessmeier
11
Daniel Offenbacher
4
Marcel Ziegl
37
Nikola Stosic
24
Tin Plavotic
16
Markus Lackner
6
Constantin Reiner
1
Samuel Radlinger

SV Ried
3-4-2-1
Thay người | |||
65’ | Anderson Niangbo Ivan Ljubic | 62’ | Nikola Stosic Ante Bajic |
65’ | Jusuf Gazibegovic Lukas Jaeger | 70’ | Julian Wiessmeier Murat Satin |
76’ | Jakob Jantscher Manprit Sarkaria | 90’ | Markus Lackner Leo Mikic |
76’ | Alexander Prass Andreas Kuen | ||
84’ | Stefan Hierlaender Niklas Geyrhofer |
Cầu thủ dự bị | |||
Niklas Geyrhofer | Christoph Haas | ||
Tobias Schuetzenauer | Leo Mikic | ||
Ivan Ljubic | Luca Meisl | ||
Manprit Sarkaria | Felix Seiwald | ||
Christoph Lang | Murat Satin | ||
Lukas Jaeger | Milos Jovicic | ||
Andreas Kuen | Ante Bajic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Thành tích gần đây SV Ried
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại