![]() Christoph Lang (Kiến tạo: Vesel Demaku) 11 | |
![]() Rasmus Hoejlund (Thay: Manprit Sarkaria) 46 | |
![]() Gregory Wuethrich (Thay: Jon Gorenc-Stankovic) 46 | |
![]() Vesel Demaku 56 | |
![]() Leo Mikic 56 | |
![]() Leo Mikic 61 | |
![]() David Affengruber 63 | |
![]() Tomi Horvat (Thay: Alexander Prass) 64 | |
![]() Marcel Ziegl 68 | |
![]() Seifeddin Chabbi (Thay: Julian Wiessmeier) 70 | |
![]() Stefan Hierlaender (Thay: David Affengruber) 71 | |
![]() (Pen) Christoph Monschein 78 | |
![]() Emanuel Emegha (Thay: Christoph Lang) 78 | |
![]() Josef Weberbauer (Thay: Christoph Monschein) 88 |
Thống kê trận đấu SV Ried vs Sturm Graz
số liệu thống kê

SV Ried

Sturm Graz
47 Kiểm soát bóng 53
7 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Ried vs Sturm Graz
SV Ried (3-4-3): Samuel Radlinger (1), Markus Lackner (6), Tin Plavotic (24), David Ungar (66), Michael Martin (8), Marcel Ziegl (4), Philipp Pomer (17), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Julian Wiessmeier (10), Christoph Monschein (7)
Sturm Graz (4-3-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Sandro Ingolitsch (24), David Affengruber (42), Alexandar Borkovic (6), David Schnegg (28), Vesel Demaku (17), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Ivan Ljubic (30), Manprit Sarkaria (11), Christoph Lang (26)

SV Ried
3-4-3
1
Samuel Radlinger
6
Markus Lackner
24
Tin Plavotic
66
David Ungar
8
Michael Martin
4
Marcel Ziegl
17
Philipp Pomer
10
Julian Wiessmeier
22
Stefan Nutz
21
Leo Mikic
7
Christoph Monschein
26
Christoph Lang
11
Manprit Sarkaria
30
Ivan Ljubic
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
17
Vesel Demaku
28
David Schnegg
6
Alexandar Borkovic
42
David Affengruber
24
Sandro Ingolitsch
27
Jörg Siebenhandl

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
70’ | Julian Wiessmeier Seifedin Chabbi | 46’ | Jon Gorenc-Stankovic Gregory Wuthrich |
88’ | Christoph Monschein Josef Weberbauer | 46’ | Manprit Sarkaria Rasmus Hojlund |
64’ | Alexander Prass Tomi Horvat | ||
71’ | David Affengruber Stefan Hierlander | ||
78’ | Christoph Lang Emanuel Emegha |
Cầu thủ dự bị | |||
Jonas Wendlinger | Tobias Schutzenauer | ||
Seifedin Chabbi | Gregory Wuthrich | ||
Denizcan Cosgun | Rasmus Hojlund | ||
Belmin Beganovic | Tomi Horvat | ||
Philipp Birglehner | Stefan Hierlander | ||
Josef Weberbauer | Amadou Dante | ||
Nico Wiesinger | Emanuel Emegha |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây SV Ried
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại