![]() Kabelo Mahlasela 47 | |
![]() Jamie Craig Webber 51 | |
![]() Lesvin Stoffels (Thay: Ruzaigh Gamildien) 54 | |
![]() Menzi Alson Masuku (Thay: Elias Gaspar Pelembe) 54 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Ruzaigh Gamildien) 54 | |
![]() Thamsanqa Gabuza (Kiến tạo: Patrick Maswanganyi) 59 | |
![]() Philani Cele 65 | |
![]() Mfundo Thikazi (Kiến tạo: Menzi Alson Masuku) 75 | |
![]() Bradley Grobler 77 | |
![]() Gamphani Lungu (Thay: Jamie Craig Webber) 77 | |
![]() Iqraam Rayners (Thay: Thamsanqa Gabuza) 77 | |
![]() Lesvin Stoffels (Thay: Shaune Mokete Mogaila) 78 | |
![]() Jeffrey Mzwandile Dlamini (Thay: Lantshene Phalane) 79 | |
![]() Grant Margeman (Kiến tạo: Iqraam Rayners) 81 | |
![]() Gamphani Lungu 83+2' | |
![]() Aubrey Ngoma (Thay: Patrick Maswanganyi) 84 | |
![]() Onismor Bhasera 87 | |
![]() Siphesihle Msomi (Thay: Kabelo Mahlasela) 87 | |
![]() Jesse Donn (Thay: Grant Margeman) 90 | |
![]() Xolani Ngcobo (Thay: Lesvin Stoffels) 90 | |
![]() Bradley Grobler (Kiến tạo: Iqraam Rayners) 90+4' |
Thống kê trận đấu SuperSport United vs Royal AM
số liệu thống kê

SuperSport United

Royal AM
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 15
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SuperSport United vs Royal AM
Thay người | |||
77’ | Thamsanqa Gabuza Iqraam Rayners | 54’ | Ruzaigh Gamildien Mfundo Thikazi |
77’ | Jamie Craig Webber Gamphani Lungu | 54’ | Elias Gaspar Pelembe Menzi Alson Masuku |
84’ | Patrick Maswanganyi Aubrey Ngoma | 78’ | Xolani Ngcobo Lesvin Stoffels |
90’ | Grant Margeman Jesse Donn | 79’ | Lantshene Phalane Jeffrey Mzwandile Dlamini |
87’ | Kabelo Mahlasela Siphesihle Msomi | ||
90’ | Lesvin Stoffels Xolani Ngcobo |
Cầu thủ dự bị | |||
George Chigova | Siphesihle Msomi | ||
Luke Fleurs | Ricardo dos Santos Nascimento | ||
Thalente Mbatha | Jeffrey Mzwandile Dlamini | ||
Jesse Donn | Xolani Ngcobo | ||
Iqraam Rayners | Sera Motebang | ||
Aubrey Ngoma | Mfundo Thikazi | ||
Gamphani Lungu | Lesvin Stoffels | ||
Thapelo Maseko | Jabulani Ngcobeni | ||
Siyabonga Nhlapo | Menzi Alson Masuku |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | T H B B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | -7 | 24 | H T B T B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại