Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Okay Yokuslu (Kiến tạo: John Swift) 13 | |
![]() Luke Cundle (Kiến tạo: Jamie Paterson) 26 | |
![]() Semi Ajayi 54 | |
![]() Oliver Cooper (Thay: Liam Cullen) 61 | |
![]() Taylor Gardner-Hickman (Thay: Okay Yokuslu) 63 | |
![]() Olivier Ntcham (Kiến tạo: Ryan Manning) 66 | |
![]() Kyle Naughton (Thay: Jamie Paterson) 73 | |
![]() Brandon Thomas-Asante 76 | |
![]() Kyle Bartley (Thay: Erik Pieters) 79 | |
![]() Oliver Cooper 81 | |
![]() Taylor Gardner-Hickman 85 | |
![]() Joel Piroe 90+3' |
Thống kê trận đấu Swansea vs West Bromwich


Diễn biến Swansea vs West Bromwich

G O O O A A A L - Joel Piroe đã trúng đích!

Thẻ vàng cho Taylor Gardner-Hickman.

Thẻ vàng cho Taylor Gardner-Hickman.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Oliver Cooper.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Erik Pieters rời sân nhường chỗ cho Kyle Bartley.

Thẻ vàng cho Brandon Thomas-Asante.
Jamie Paterson rời sân nhường chỗ cho Kyle Naughton.
Ryan Manning đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Olivier Ntcham đã trúng đích!
Được rồi, Yokuslu sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.
Liam Cullen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Cooper.

G O O O A A A L - Semi Ajayi đã trúng mục tiêu!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Jamie Paterson đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Luke Cundle là mục tiêu!
John Swift đã kiến tạo để ghi bàn.

G O O O A A A L - Được rồi, Yokuslu đã đến mục tiêu!
Đội hình xuất phát Swansea vs West Bromwich
Swansea (4-2-3-1): Andy Fisher (1), Joel Latibeaudiere (22), Ben Cabango (5), Nathan Wood (23), Ryan Manning (3), Matt Grimes (8), Olivier Ntcham (10), Liam Cullen (20), Luke Cundle (18), Jamie Paterson (12), Joel Piroe (17)
West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Semi Ajayi (6), Erik Pieters (15), Conor Townsend (3), Jayson Molumby (14), Okay Yokuslu (35), Jed Wallace (17), John Swift (19), Karlan Grant (18), Brandon Thomas-Asante (21)


Thay người | |||
61’ | Liam Cullen Oliver Cooper | 63’ | Okay Yokuslu Taylor Gardner-Hickman |
73’ | Jamie Paterson Kyle Naughton | 79’ | Erik Pieters Kyle Bartley |
Cầu thủ dự bị | |||
Morgan Whittaker | Josh Griffiths | ||
Andreas Sondergaard | Kyle Bartley | ||
Harry Darling | Tom Rogic | ||
Kyle Naughton | Jake Livermore | ||
Matthew Sorinola | Taylor Gardner-Hickman | ||
Cameron Congreve | Jovan Malcolm | ||
Oliver Cooper | Modou Lamin Faal |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Swansea vs West Bromwich
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swansea
Thành tích gần đây West Bromwich
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại