![]() Jeyson Rojas (Thay: Stefano Magnasco) 18 | |
![]() Israel Poblete (Kiến tạo: Marcelo Morales) 23 | |
![]() Charles Aranguiz 29 | |
![]() Israel Poblete 33 | |
![]() Emmanuel Ojeda (Thay: Marcelo Diaz) 43 | |
![]() Luis Pavez 46 | |
![]() Luis Pavez (Thay: Felipe Massri) 46 | |
![]() Nicolas Guerra (Thay: Cristian Palacios) 52 | |
![]() Sebastian Leyton 54 | |
![]() Matias Zaldivia 58 | |
![]() Emiliano Vecchio (Thay: Franco Frias) 71 | |
![]() Leandro Fernandez (Kiến tạo: Nicolas Guerra) 74 | |
![]() Bastian Yanez 77 | |
![]() Gabriel Norambuena 77 | |
![]() Bastian Yanez (Thay: Pablo Aranguiz) 77 | |
![]() Gabriel Norambuena (Thay: Valentin Adamo) 77 | |
![]() Ignacio Vasquez (Thay: Leandro Fernandez) 89 | |
![]() Fabricio Formiliano (Thay: Maximiliano Guerrero) 89 |
Thống kê trận đấu Universidad de Chile vs Union Espanola
số liệu thống kê

Universidad de Chile

Union Espanola
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 14
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad de Chile vs Union Espanola
Universidad de Chile (4-2-3-1): Gabriel Castellon (25), Fabian Hormazabal (17), Franco Calderon (2), Matias Zaldivia (22), Marcelo Morales (14), Marcelo Diaz (21), Charles Aranguiz (29), Maximiliano Guerrero (7), Israel Poblete (8), Cristian Palacios (30), Leandro Fernandez (9)
Union Espanola (4-3-3): Franco Torgnascioli (25), Stefano Magnasco (29), Jose Tiznado (30), Valentin Vidal (3), Felipe Massri (17), Diego Gonzalez (5), Ariel Uribe (11), Sebastian Leyton (33), Franco Frias (20), Valentin Adamo (19), Pablo Aranguiz (8)

Universidad de Chile
4-2-3-1
25
Gabriel Castellon
17
Fabian Hormazabal
2
Franco Calderon
22
Matias Zaldivia
14
Marcelo Morales
21
Marcelo Diaz
29
Charles Aranguiz
7
Maximiliano Guerrero
8
Israel Poblete
30
Cristian Palacios
9
Leandro Fernandez
8
Pablo Aranguiz
19
Valentin Adamo
20
Franco Frias
33
Sebastian Leyton
11
Ariel Uribe
5
Diego Gonzalez
17
Felipe Massri
3
Valentin Vidal
30
Jose Tiznado
29
Stefano Magnasco
25
Franco Torgnascioli

Union Espanola
4-3-3
Thay người | |||
43’ | Marcelo Diaz Pedro Ojeda | 18’ | Stefano Magnasco Jeyson Rojas |
52’ | Cristian Palacios Nicolas Guerra | 46’ | Felipe Massri Luis Alberto Pavez |
89’ | Leandro Fernandez Ignacio Vasquez | 71’ | Franco Frias Emiliano Vecchio |
89’ | Maximiliano Guerrero Fabricio Formiliano | 77’ | Pablo Aranguiz Bastian Yanez |
77’ | Valentin Adamo Gabriel Norambuena |
Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Vasquez | Jose Ballesteros | ||
Matias Sepulveda | Emiliano Vecchio | ||
Nicolas Guerra | Bastian Yanez | ||
Lucas Assadi | Gabriel Norambuena | ||
Pedro Ojeda | Bastian Roco | ||
Cristopher Toselli | Luis Alberto Pavez | ||
Fabricio Formiliano | Jeyson Rojas |
Nhận định Universidad de Chile vs Union Espanola
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad de Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại