Chủ Nhật, 06/04/2025
Sem Steijn (VAR check)
24
Virgil Misidjan
36
Ricky van Wolfswinkel (VAR check)
68
Sander van de Streek
70
Can Bozdogan (Thay: Victor Jensen)
71
Bas Dost (Thay: Anastasios Douvikas)
72
Michal Sadilek (Thay: Sem Steijn)
76
Manfred Ugalde (Thay: Michel Vlap)
76
Anthony Descotte (Thay: Othman Boussaid)
77
Ricky van Wolfswinkel
82
Hidde ter Avest (Thay: Jens Toornstra)
88

Thống kê trận đấu Utrecht vs Twente

số liệu thống kê
Utrecht
Utrecht
Twente
Twente
36 Kiểm soát bóng 64
13 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 23
3 Việt vị 5
9 Chuyền dài 25
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 9
1 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Utrecht vs Twente

Utrecht (4-2-3-1): Fabian De Keijzer (16), Sean Klaiber (17), Mike Van Der Hoorn (33), Nick Viergever (24), Mark Van der Maarel (2), Luuk Brouwers (8), Jens Toornstra (18), Sander Van de Streek (22), Victor Jensen (7), Othman Boussaid (26), Anastasios Douvikas (9)

Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Julio Pleguezuelo (4), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Sem Steijn (14), Ramiz Zerrouki (8), Michel Vlap (18), Vaclav Cerny (7), Ricky Van Wolfswinkel (9), Vura (10)

Utrecht
Utrecht
4-2-3-1
16
Fabian De Keijzer
17
Sean Klaiber
33
Mike Van Der Hoorn
24
Nick Viergever
2
Mark Van der Maarel
8
Luuk Brouwers
18
Jens Toornstra
22
Sander Van de Streek
7
Victor Jensen
26
Othman Boussaid
9
Anastasios Douvikas
10
Vura
9
Ricky Van Wolfswinkel
7
Vaclav Cerny
18
Michel Vlap
8
Ramiz Zerrouki
14
Sem Steijn
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
4
Julio Pleguezuelo
20
Joshua Brenet
1
Lars Unnerstall
Twente
Twente
4-3-3
Thay người
71’
Victor Jensen
Can Bozdogan
76’
Sem Steijn
Michal Sadilek
72’
Anastasios Douvikas
Bas Dost
76’
Michel Vlap
Manfred Alonso Ugalde Arce
77’
Othman Boussaid
Anthony Descotte
88’
Jens Toornstra
Hidde Ter Avest
Cầu thủ dự bị
Zakaria Labyad
Issam El Maach
Modibo Sagnan
Przemyslaw Tyton
Thijmen Nijhuis
Alfons Sampsted
Kevin Gadellaa
Anass Salah-Eddine
Hidde Ter Avest
Julien Mesbahi
Ruben Kluivert
Wout Brama
Can Bozdogan
Mathias Kjolo
Rocco Robert Shein
Michal Sadilek
Anthony Descotte
Denilho Cleonise
Bas Dost
Manfred Alonso Ugalde Arce

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
18/11 - 2012
03/02 - 2013
18/08 - 2013
02/03 - 2014
28/09 - 2014
01/11 - 2015
11/09 - 2021
H1: 0-0
23/12 - 2021
H1: 0-1
22/01 - 2023
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 0-0
05/11 - 2023
18/02 - 2024
01/09 - 2024

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
18RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X