![]() Edigar Junio 14 | |
![]() Soya Fujiwara (Kiến tạo: Eitaro Matsuda) 45+2' | |
![]() Koji Suzuki (Kiến tạo: Ryotaro Ito) 51 | |
![]() Soya Fujiwara 58 | |
![]() (Pen) Edigar Junio 59 | |
![]() Yohei Otake (Thay: Seiya Satsukida) 64 | |
![]() Ryohei Yamazaki (Thay: Edigar Junio) 64 | |
![]() Yuji Hoshi (Thay: Yuzuru Shimada) 76 | |
![]() Yota Komi (Thay: Yoshiaki Takagi) 76 | |
![]() Ken Tokura (Thay: Asahi Uenaka) 76 | |
![]() Shunki Takahashi (Thay: Kota Muramatsu) 76 | |
![]() Yuto Horigome 81 | |
![]() Hiroshi Futami (Thay: Shunya Yoneda) 88 |
Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Albirex Niigata
số liệu thống kê

V-Varen Nagasaki

Albirex Niigata
32 Kiểm soát bóng 68
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Albirex Niigata
V-Varen Nagasaki (4-2-3-1): Masaya Tomizawa (1), Kota Muramatsu (16), Kazuki Kushibiki (25), Yusei Egawa (24), Hijiri Kato (15), Seiya Satsukida (34), Masaru Kato (13), Takashi Sawada (19), Asahi Uenaka (9), Shunya Yoneda (23), Edigar Junio (11)
Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Fumiya Hayakawa (18), Daichi Tagami (50), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Ryotaro Ito (13), Koji Suzuki (9)

V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
1
Masaya Tomizawa
16
Kota Muramatsu
25
Kazuki Kushibiki
24
Yusei Egawa
15
Hijiri Kato
34
Seiya Satsukida
13
Masaru Kato
19
Takashi Sawada
9
Asahi Uenaka
23
Shunya Yoneda
11 2
Edigar Junio
9
Koji Suzuki
13
Ryotaro Ito
33
Yoshiaki Takagi
22
Eitaro Matsuda
20
Yuzuru Shimada
8
Takahiro Koh
31
Yuto Horigome
50
Daichi Tagami
18
Fumiya Hayakawa
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima

Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Edigar Junio Ryohei Yamazaki | 76’ | Yuzuru Shimada Yuji Hoshi |
64’ | Seiya Satsukida Yohei Otake | 76’ | Yoshiaki Takagi Yota Komi |
76’ | Asahi Uenaka Ken Tokura | ||
76’ | Kota Muramatsu Shunki Takahashi | ||
88’ | Shunya Yoneda Hiroshi Futami |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryohei Yamazaki | Koto Abe | ||
Ken Tokura | Thomas Deng | ||
Yohei Otake | Hiroki Akiyama | ||
Shunki Takahashi | Yuji Hoshi | ||
Hiroshi Futami | Kazuyoshi Shimabuku | ||
Gaku Harada | Yota Komi | ||
Ryo Okui | Ken Yamura |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại