Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Wolfsberger AC vs SCR Altach hôm nay 24-11-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 24/11

Kết thúc

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

2 : 0

SCR Altach

SCR Altach

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 24/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Áo
Lavanttal-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sankara Karamoko
24
Lukas Jaeger
26
Pascal Estrada
27
Mike-Steven Baehre
29
Chibuike Nwaiwu
45+2'
Lukas Gugganig (Thay: Mohamed Ouedraogo)
46
Thomas Sabitzer (Thay: Sankara Karamoko)
46
Lukas Gugganig (Thay: Lukas Jaeger)
46
Oliver Strunz (Thay: Dijon Kameri)
46
Lukas Fadinger
50
Boris Matic (Thay: Maximilian Ullmann)
64
Emmanuel Agyeman (Thay: Sandro Altunashvili)
64
Erik Kojzek (Thay: Dejan Zukic)
64
Paul-Friedich Koller
70
Emmanuel Agyeman (Kiến tạo: Erik Kojzek)
77
Leonardo Lukacevic (Thay: Mohamed Ouedraogo)
78
Luca Kronberger (Thay: Lukas Fadinger)
78
Luca Kronberger (Thay: Lukas Fridrikas)
78
Thomas Sabitzer
80
Erik Kojzek (Kiến tạo: Emmanuel Agyeman)
86
Erkin Yalcin (Thay: Lukas Fadinger)
87
Ervin Omic (Thay: Thierno Ballo)
90

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SCR Altach

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
SCR Altach
SCR Altach
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SCR Altach

Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Nicolas Wimmer (37), Adis Jasic (97), Sandro Altunashvili (19), Simon Piesinger (8), Maximilian Ullmann (31), Thierno Ballo (11), Dejan Zukic (20), Sankara William Karamoko (9)

SCR Altach (4-3-3): Dejan Stojanovic (1), Lukas Jäger (23), Pascal Estrada (22), Paul Koller (15), Mohamed Ouedraogo (29), Vesel Demaku (6), Mike Bahre (8), Lukas Fadinger (30), Christian Gebauer (27), Dijon Kameri (37), Lukas Fridrikas (14)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-3
12
Nikolas Polster
22
Dominik Baumgartner
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
37
Nicolas Wimmer
97
Adis Jasic
19
Sandro Altunashvili
8
Simon Piesinger
31
Maximilian Ullmann
11
Thierno Ballo
20
Dejan Zukic
9
Sankara William Karamoko
14
Lukas Fridrikas
37
Dijon Kameri
27
Christian Gebauer
30
Lukas Fadinger
8
Mike Bahre
6
Vesel Demaku
29
Mohamed Ouedraogo
15
Paul Koller
22
Pascal Estrada
23
Lukas Jäger
1
Dejan Stojanovic
SCR Altach
SCR Altach
4-3-3
Thay người
46’
Sankara Karamoko
Thomas Sabitzer
46’
Lukas Jaeger
Lukas Gugganig
64’
Maximilian Ullmann
Boris Matic
46’
Dijon Kameri
Oliver Strunz
64’
Sandro Altunashvili
Emmanuel Ofori Agyemang
78’
Lukas Fridrikas
Luca Kronberger
64’
Dejan Zukic
Erik Kojzek
78’
Mohamed Ouedraogo
Leonardo Lukacevic
90’
Thierno Ballo
Ervin Omic
87’
Lukas Fadinger
Erkin Yalcin
Cầu thủ dự bị
David Skubl
Erkin Yalcin
Ervin Omic
Paul Piffer
Boris Matic
Lukas Gugganig
Emmanuel Ofori Agyemang
Luca Kronberger
Angelo Gattermayer
Leonardo Lukacevic
Thomas Sabitzer
Oliver Strunz
Erik Kojzek
Djawal Kaiba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
28/08 - 2021
05/12 - 2021
30/07 - 2022
23/10 - 2022
22/10 - 2023
10/03 - 2024
18/08 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây SCR Altach

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
25/01 - 2025
22/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X