![]() Sankara Karamoko 24 | |
![]() Lukas Jaeger 26 | |
![]() Pascal Estrada 27 | |
![]() Mike-Steven Baehre 29 | |
![]() Chibuike Nwaiwu 45+2' | |
![]() Lukas Gugganig (Thay: Mohamed Ouedraogo) 46 | |
![]() Thomas Sabitzer (Thay: Sankara Karamoko) 46 | |
![]() Lukas Gugganig (Thay: Lukas Jaeger) 46 | |
![]() Oliver Strunz (Thay: Dijon Kameri) 46 | |
![]() Lukas Fadinger 50 | |
![]() Boris Matic (Thay: Maximilian Ullmann) 64 | |
![]() Emmanuel Agyeman (Thay: Sandro Altunashvili) 64 | |
![]() Erik Kojzek (Thay: Dejan Zukic) 64 | |
![]() Paul-Friedich Koller 70 | |
![]() Emmanuel Agyeman (Kiến tạo: Erik Kojzek) 77 | |
![]() Leonardo Lukacevic (Thay: Mohamed Ouedraogo) 78 | |
![]() Luca Kronberger (Thay: Lukas Fadinger) 78 | |
![]() Luca Kronberger (Thay: Lukas Fridrikas) 78 | |
![]() Thomas Sabitzer 80 | |
![]() Erik Kojzek (Kiến tạo: Emmanuel Agyeman) 86 | |
![]() Erkin Yalcin (Thay: Lukas Fadinger) 87 | |
![]() Ervin Omic (Thay: Thierno Ballo) 90 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SCR Altach
số liệu thống kê

Wolfsberger AC

SCR Altach
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SCR Altach
Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Nicolas Wimmer (37), Adis Jasic (97), Sandro Altunashvili (19), Simon Piesinger (8), Maximilian Ullmann (31), Thierno Ballo (11), Dejan Zukic (20), Sankara William Karamoko (9)
SCR Altach (4-3-3): Dejan Stojanovic (1), Lukas Jäger (23), Pascal Estrada (22), Paul Koller (15), Mohamed Ouedraogo (29), Vesel Demaku (6), Mike Bahre (8), Lukas Fadinger (30), Christian Gebauer (27), Dijon Kameri (37), Lukas Fridrikas (14)

Wolfsberger AC
3-4-3
12
Nikolas Polster
22
Dominik Baumgartner
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
37
Nicolas Wimmer
97
Adis Jasic
19
Sandro Altunashvili
8
Simon Piesinger
31
Maximilian Ullmann
11
Thierno Ballo
20
Dejan Zukic
9
Sankara William Karamoko
14
Lukas Fridrikas
37
Dijon Kameri
27
Christian Gebauer
30
Lukas Fadinger
8
Mike Bahre
6
Vesel Demaku
29
Mohamed Ouedraogo
15
Paul Koller
22
Pascal Estrada
23
Lukas Jäger
1
Dejan Stojanovic

SCR Altach
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Sankara Karamoko Thomas Sabitzer | 46’ | Lukas Jaeger Lukas Gugganig |
64’ | Maximilian Ullmann Boris Matic | 46’ | Dijon Kameri Oliver Strunz |
64’ | Sandro Altunashvili Emmanuel Ofori Agyemang | 78’ | Lukas Fridrikas Luca Kronberger |
64’ | Dejan Zukic Erik Kojzek | 78’ | Mohamed Ouedraogo Leonardo Lukacevic |
90’ | Thierno Ballo Ervin Omic | 87’ | Lukas Fadinger Erkin Yalcin |
Cầu thủ dự bị | |||
David Skubl | Erkin Yalcin | ||
Ervin Omic | Paul Piffer | ||
Boris Matic | Lukas Gugganig | ||
Emmanuel Ofori Agyemang | Luca Kronberger | ||
Angelo Gattermayer | Leonardo Lukacevic | ||
Thomas Sabitzer | Oliver Strunz | ||
Erik Kojzek | Djawal Kaiba |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây SCR Altach
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại