Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Yverdon vs Basel hôm nay 24-09-2023

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 24/9

Kết thúc

Yverdon

Yverdon

3 : 2

Basel

Basel

Hiệp một: 1-1
CN, 19:15 24/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Thụy Sĩ
Le Stade Municipal Yverdon
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Varol Tasar
12
Aymen Mahious
20
Haithem Loucif
21
Maurice Malone (Kiến tạo: Djordje Jovanovic)
27
Yusuf Demir
36
Mohamed Draeger
39
Marco Schaellibaum
45+2'
Jonathan Dubasin (Thay: Maurice Malone)
46
Lizeiro (Kiến tạo: Christopher Lungoyi)
47
Thierno Barry (Thay: Juan Gauto)
62
Taulant Xhaka (Thay: Fabian Frei)
62
Taulant Xhaka (Thay: Fabian Frei)
64
Mauro Rodrigues (Thay: Varol Tasar)
70
Nehemie Lusuena (Thay: Lizeiro)
70
Jean-Kevin Augustin (Thay: Yusuf Demir)
72
Brian Beyer
76
Brian Beyer (Thay: Christopher Lungoyi)
77
Dominic Corness (Thay: Haithem Loucif)
77
Aymen Mahious (Kiến tạo: Mauro Rodrigues)
80
Leon Avdullahu (Thay: Arnau Comas)
81
Mauro Rodrigues
82
Dominic Corness
82
(Pen) Jean-Kevin Augustin
87
Kevin Omoruyi (Thay: Aymen Mahious)
88
Mauro Rodrigues
90+3'

Thống kê trận đấu Yverdon vs Basel

số liệu thống kê
Yverdon
Yverdon
Basel
Basel
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 20
14 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Yverdon vs Basel

Yverdon (4-3-3): Kevin Martin (22), Anthony Sauthier (32), Niklas Gunnarsson (23), Dario Del Fabro (4), William Le Pogam (6), Haithem Loucif (12), Liziero (28), Boris Adrian Cespedes (5), Varol Tasar (27), Aimen Mahious (81), Christopher Lungoyi (88)

Basel (4-2-3-1): Marwin Hitz (1), Mohamed Drager (6), Adrian Leon Barisic (26), Arnau Comas (4), Dominik Robin Schmid (31), Fabian Frei (20), Renato De Palma Veiga (40), Maurice Malone (11), Yusuf Demir (19), Juan Carlos Gauto (33), Djordje Jovanovic (99)

Yverdon
Yverdon
4-3-3
22
Kevin Martin
32
Anthony Sauthier
23
Niklas Gunnarsson
4
Dario Del Fabro
6
William Le Pogam
12
Haithem Loucif
28
Liziero
5
Boris Adrian Cespedes
27
Varol Tasar
81
Aimen Mahious
88
Christopher Lungoyi
99
Djordje Jovanovic
33
Juan Carlos Gauto
19
Yusuf Demir
11
Maurice Malone
40
Renato De Palma Veiga
20
Fabian Frei
31
Dominik Robin Schmid
4
Arnau Comas
26
Adrian Leon Barisic
6
Mohamed Drager
1
Marwin Hitz
Basel
Basel
4-2-3-1
Thay người
70’
Varol Tasar
Mauro Rodrigues
46’
Maurice Malone
Jonathan Dubasin
70’
Lizeiro
Nehemie Lusuena
62’
Fabian Frei
Taulant Xhaka
77’
Haithem Loucif
Dominic Corness
62’
Juan Gauto
Thierno Barry
77’
Christopher Lungoyi
Brian Beyer
72’
Yusuf Demir
Jean-Kevin Augustin
88’
Aymen Mahious
Kevin Carlos
81’
Arnau Comas
Leon Avdullahu
Cầu thủ dự bị
Dominic Corness
Mirko Salvi
Kevin Carlos
Jonathan Dubasin
Ricardo Azevedo Alves
Taulant Xhaka
Mauro Rodrigues
Thierno Barry
Mohamed Tijani
Jean-Kevin Augustin
Sebastian Breza
Finn van Breemen
Nehemie Lusuena
Kevin Ruegg
Brian Beyer
Anton Kade
Mihael Klepac
Leon Avdullahu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
24/09 - 2023
H1: 1-1
05/11 - 2023
H1: 1-0
25/02 - 2024
H1: 0-1
25/08 - 2024
H1: 1-0
10/11 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Yverdon

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
06/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Basel

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025
H1: 0-0
07/02 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X