![]() Varol Tasar 12 | |
![]() Aymen Mahious 20 | |
![]() Haithem Loucif 21 | |
![]() Maurice Malone (Kiến tạo: Djordje Jovanovic) 27 | |
![]() Yusuf Demir 36 | |
![]() Mohamed Draeger 39 | |
![]() Marco Schaellibaum 45+2' | |
![]() Jonathan Dubasin (Thay: Maurice Malone) 46 | |
![]() Lizeiro (Kiến tạo: Christopher Lungoyi) 47 | |
![]() Thierno Barry (Thay: Juan Gauto) 62 | |
![]() Taulant Xhaka (Thay: Fabian Frei) 62 | |
![]() Taulant Xhaka (Thay: Fabian Frei) 64 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Varol Tasar) 70 | |
![]() Nehemie Lusuena (Thay: Lizeiro) 70 | |
![]() Jean-Kevin Augustin (Thay: Yusuf Demir) 72 | |
![]() Brian Beyer 76 | |
![]() Brian Beyer (Thay: Christopher Lungoyi) 77 | |
![]() Dominic Corness (Thay: Haithem Loucif) 77 | |
![]() Aymen Mahious (Kiến tạo: Mauro Rodrigues) 80 | |
![]() Leon Avdullahu (Thay: Arnau Comas) 81 | |
![]() Mauro Rodrigues 82 | |
![]() Dominic Corness 82 | |
![]() (Pen) Jean-Kevin Augustin 87 | |
![]() Kevin Omoruyi (Thay: Aymen Mahious) 88 | |
![]() Mauro Rodrigues 90+3' |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Basel
số liệu thống kê

Yverdon

Basel
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 20
14 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs Basel
Yverdon (4-3-3): Kevin Martin (22), Anthony Sauthier (32), Niklas Gunnarsson (23), Dario Del Fabro (4), William Le Pogam (6), Haithem Loucif (12), Liziero (28), Boris Adrian Cespedes (5), Varol Tasar (27), Aimen Mahious (81), Christopher Lungoyi (88)
Basel (4-2-3-1): Marwin Hitz (1), Mohamed Drager (6), Adrian Leon Barisic (26), Arnau Comas (4), Dominik Robin Schmid (31), Fabian Frei (20), Renato De Palma Veiga (40), Maurice Malone (11), Yusuf Demir (19), Juan Carlos Gauto (33), Djordje Jovanovic (99)

Yverdon
4-3-3
22
Kevin Martin
32
Anthony Sauthier
23
Niklas Gunnarsson
4
Dario Del Fabro
6
William Le Pogam
12
Haithem Loucif
28
Liziero
5
Boris Adrian Cespedes
27
Varol Tasar
81
Aimen Mahious
88
Christopher Lungoyi
99
Djordje Jovanovic
33
Juan Carlos Gauto
19
Yusuf Demir
11
Maurice Malone
40
Renato De Palma Veiga
20
Fabian Frei
31
Dominik Robin Schmid
4
Arnau Comas
26
Adrian Leon Barisic
6
Mohamed Drager
1
Marwin Hitz

Basel
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Varol Tasar Mauro Rodrigues | 46’ | Maurice Malone Jonathan Dubasin |
70’ | Lizeiro Nehemie Lusuena | 62’ | Fabian Frei Taulant Xhaka |
77’ | Haithem Loucif Dominic Corness | 62’ | Juan Gauto Thierno Barry |
77’ | Christopher Lungoyi Brian Beyer | 72’ | Yusuf Demir Jean-Kevin Augustin |
88’ | Aymen Mahious Kevin Carlos | 81’ | Arnau Comas Leon Avdullahu |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominic Corness | Mirko Salvi | ||
Kevin Carlos | Jonathan Dubasin | ||
Ricardo Azevedo Alves | Taulant Xhaka | ||
Mauro Rodrigues | Thierno Barry | ||
Mohamed Tijani | Jean-Kevin Augustin | ||
Sebastian Breza | Finn van Breemen | ||
Nehemie Lusuena | Kevin Ruegg | ||
Brian Beyer | Anton Kade | ||
Mihael Klepac | Leon Avdullahu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại