![]() Usman Issa Adekunle 25 | |
![]() Marek Ujlaky (Thay: Filip Twardzik) 39 | |
![]() Filip Bainovic (Thay: Milan Corryn) 46 | |
![]() Hugo Ahl (Thay: Philip Azango) 46 | |
![]() Adrian Zeljkovic 51 | |
![]() Issa Adekunle 54 | |
![]() Libor Holik 61 | |
![]() Sebastian Kosa 66 | |
![]() Jakub Paur (Thay: Michal Duris) 66 | |
![]() Roman Prochazka 76 | |
![]() Abdul Zubairu (Thay: Igor Zofcak) 77 | |
![]() David Petrik (Thay: Issa Adekunle) 77 | |
![]() Denis Taraduda 80 | |
![]() Erik Daniel (Thay: Robert Pich) 81 | |
![]() Erik Pacinda (Thay: Matus Marcin) 83 |
Thống kê trận đấu Zemplin Michalovce vs Spartak Trnava
số liệu thống kê

Zemplin Michalovce

Spartak Trnava
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 18
15 Ném biên 7
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zemplin Michalovce vs Spartak Trnava
Zemplin Michalovce (4-2-3-1): Patrik Lukac (1), Lukas Simko (2), Denys Taraduda (3), Martin Bednar (66), Henry Franck Bahi (12), Yushi Shimamura (8), Igor Zofcak (10), Matus Marcin (9), Enzo Arevalo (29), Usman Issa Adekunle (7), Gino Ronald Van Kessel (93)
Spartak Trnava (4-2-3-1): Ziga Frelih (1), Libor Holik (4), Sebastián Kóša (26), Filip Twardzik (33), Martin Mikovic (29), Roman Prochazka (6), Adrian Zeljković (80), Phillip Azango (11), Milan Corryn (8), Robert Pich (7), Michal Duris (57)

Zemplin Michalovce
4-2-3-1
1
Patrik Lukac
2
Lukas Simko
3
Denys Taraduda
66
Martin Bednar
12
Henry Franck Bahi
8
Yushi Shimamura
10
Igor Zofcak
9
Matus Marcin
29
Enzo Arevalo
7
Usman Issa Adekunle
93
Gino Ronald Van Kessel
57
Michal Duris
7
Robert Pich
8
Milan Corryn
11
Phillip Azango
80
Adrian Zeljković
6
Roman Prochazka
29
Martin Mikovic
33
Filip Twardzik
26
Sebastián Kóša
4
Libor Holik
1
Ziga Frelih

Spartak Trnava
4-2-3-1
Thay người | |||
77’ | Igor Zofcak Abdul Zubairi | 39’ | Filip Twardzik Marek Ujlaky |
77’ | Issa Adekunle David Petrik | 46’ | Philip Azango Hugo Ahl |
83’ | Matus Marcin Erik Pacinda | 46’ | Milan Corryn Filip Bainovic |
66’ | Michal Duris Jakub Paur | ||
81’ | Robert Pich Erik Daniel |
Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Ramos | Dobrivoj Rusov | ||
Christos Makrygiannis | Miha Kompan Breznik | ||
Artur Musak | Marek Ujlaky | ||
Ivan Tyurin | Hugo Ahl | ||
Abdul Zubairi | Jakub Paur | ||
Erik Pacinda | Patrick Karhan | ||
David Petrik | Erik Daniel | ||
Filip Bainovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zemplin Michalovce
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Spartak Trnava
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 23 | 49 | T T H H B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 6 | 3 | 22 | 45 | H B H B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 10 | 32 | B T H H T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 9 | 6 | 2 | 30 | T H T H H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | 6 | 29 | B T T B T |
7 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -6 | 27 | H H H T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -14 | 22 | T B H T H |
9 | ![]() | 22 | 3 | 11 | 8 | -13 | 20 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -17 | 20 | B B B T B |
11 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 19 | H B T H H |
12 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -16 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 17 | 5 | 3 | 26 | 56 | H B T H T |
2 | ![]() | 25 | 14 | 7 | 4 | 22 | 49 | B T H B T |
3 | ![]() | 25 | 12 | 10 | 3 | 15 | 46 | H T H H B |
4 | ![]() | 25 | 9 | 10 | 6 | 12 | 37 | H T H T H |
5 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | 6 | 33 | B T B T H |
6 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -1 | 31 | H H H B B |
Xuống hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | -5 | 33 | T B B T T |
2 | ![]() | 25 | 8 | 4 | 13 | -13 | 28 | T H T T B |
3 | ![]() | 25 | 5 | 11 | 9 | -12 | 26 | H H T B T |
4 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -12 | 25 | H H T T B |
5 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -18 | 23 | T B B B T |
6 | ![]() | 25 | 4 | 5 | 16 | -20 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại