![]() Vittorio Continella 11 | |
![]() Marcio Meira 13 | |
![]() Stefan Vukcevic 14 | |
![]() Davor Zdravkovski 42 | |
![]() Vasilios Papafotis (Thay: Davor Zdravkovski) 46 | |
![]() Aaron Tshibola 49 | |
![]() Andreas Christofi 55 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Stefan Scepovic) 61 | |
![]() Amadou Ciss (Thay: Vittorio Continella) 61 | |
![]() Alexandar Vucenovic (Thay: Julien Lamy) 62 | |
![]() Evangelos Andreou (Thay: Jared Khasa) 70 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: Stylianos Panteli) 70 | |
![]() Demetris Mavroudis (Thay: Antonis Katsiaris) 71 | |
![]() Adrian Oscar Lucero (Thay: Marcio Meira) 71 | |
![]() Onisiforos Roushias 73 | |
![]() Demetris Mavroudis 79 | |
![]() Kevin Mirallas 82 | |
![]() Branko Mihajlovic (Thay: Onisiforos Roushias) 86 | |
![]() Alexandros Kolonias (Thay: Konstantinos Konstantinou) 86 | |
![]() Marco Ehmann 90+5' |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Enosis Paralimni
số liệu thống kê

AEL Limassol

Enosis Paralimni
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Enosis Paralimni
Thay người | |||
46’ | Davor Zdravkovski Vasilios Papafotis | 62’ | Julien Lamy Aleksandar Vucenovic |
61’ | Stefan Scepovic Saido Berahino | 71’ | Antonis Katsiaris Dimitris Mavroudis |
61’ | Vittorio Continella Amadou Ciss | 71’ | Marcio Meira Adrian Oscar Lucero |
70’ | Jared Khasa Evangelos Andreou | 86’ | Konstantinos Konstantinou Alexandros Kolonias |
70’ | Stylianos Panteli Christoforos Frantzis | 86’ | Onisiforos Roushias Branko Mihajlovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Oliveira | Loizos Kosmas | ||
Andreas Makris | Alexandros Kolonias | ||
Saido Berahino | Aleksandar Vucenovic | ||
Evdoras Sylvestros | Dimitris Mavroudis | ||
Lazar Pavlovic | Demetris Flouris | ||
Vasilios Papafotis | Anastasios Motis | ||
Amadou Ciss | Gavriel Protopapas | ||
Evangelos Andreou | Branko Mihajlovic | ||
Christoforos Frantzis | Yehonatan Levi | ||
Petar Filipovic | Adrian Oscar Lucero | ||
Nicolae Milinceanu | Panagiotis Panagiotou | ||
Donaldoni Nguemechieu | Pantelis Gavriel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại