![]() Fotis Kotsonis (Thay: Marco Ehmann) 32 | |
![]() Marcio Meira 41 | |
![]() Ivan Kostic 45+1' | |
![]() (Pen) Kevin Mirallas 45+2' | |
![]() Adrian Oscar Lucero (Thay: Antonis Katsiaris) 57 | |
![]() Kevin Mirallas 58 | |
![]() Adrian Oscar Lucero (Thay: Antonis Katsiaris) 61 | |
![]() Kevin Mirallas 62 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Nicolae Milinceanu) 66 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Nicolae Milinceanu) 70 | |
![]() Vasilios Papafotis (Thay: Kevin Mirallas) 72 | |
![]() Vasilios Papafotis (Thay: Kevin Mirallas) 76 | |
![]() Muriel 77 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: Bruno Santos) 81 | |
![]() Demetris Mavroudis (Thay: Stefan Vukcevic) 81 | |
![]() Dimitris Flouris (Thay: Konstantinos Konstantinou) 81 | |
![]() Muriel 81 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: Bruno Santos) 85 | |
![]() Demetris Mavroudis (Thay: Stefan Vukcevic) 85 | |
![]() Dimitris Flouris (Thay: Konstantinos Konstantinou) 85 |
Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Enosis Paralimni

AEL Limassol
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
24 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs AEL Limassol
Thay người | |||
32’ | Marco Ehmann Fotis Kotsonis | 70’ | Nicolae Milinceanu Saido Berahino |
61’ | Antonis Katsiaris Adrian Oscar Lucero | 76’ | Kevin Mirallas Vasilios Papafotis |
85’ | Konstantinos Konstantinou Dimitris Flouris | 85’ | Bruno Santos Christoforos Frantzis |
85’ | Stefan Vukcevic Dimitris Mavroudis |
Cầu thủ dự bị | |||
Omiros Tikkis | Miguel Oliveira | ||
Panagiotis Panagiotou | Evangelos Andreou | ||
Dimitris Flouris | Stylianos Panteli | ||
Dimitris Mavroudis | Evdoras Sylvestros | ||
Fotis Kotsonis | Andreas Makris | ||
Alexandros Kolonias | Christoforos Frantzis | ||
Adrian Oscar Lucero | Andreas Ioannou | ||
Omer Korsia | Vittorio Continella | ||
Loukas Xiouros | Vasilios Papafotis | ||
Anastasis Motis | Saido Berahino | ||
Michalis Kyriakou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại