Chủ Nhật, 06/04/2025
Sebastian Ohlsson (Kiến tạo: Elias Hagen)
5
(og) Gustav Svensson
13
Linus Carlstrand
27
Anders Trondsen (Thay: Sebastian Eriksson)
45
Rui Modesto
54
Marcus Berg (Thay: Elias Hagen)
63
Viktor Fischer (Thay: John Guidetti)
67
Sebastian Ohlsson
72
Eman Markovic (Thay: Linus Carlstrand)
81
Sotirios Papagiannopoulos (Thay: Aboubakar Keita)
85
Jimmy Durmaz (Thay: Bilal Hussein)
85
Pontus Dahlberg
90+3'
Abdussalam Magashy
90+6'

Thống kê trận đấu AIK vs IFK Gothenburg

số liệu thống kê
AIK
AIK
IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 12
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
14 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs IFK Gothenburg

AIK (3-5-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Robin Tihi (16), Alexander Milosevic (5), Jetmir Haliti (6), Rui Manuel Muati Modesto (32), Bilal Hussein (8), Aboubakar Keita (22), Abdussalam Magashy (14), Eric Ouma (25), John Guidetti (11), Omar Faraj (9)

IFK Gothenburg (4-2-3-1): Pontus Dahlberg (1), Emil Salomonsson (2), Gustav Svensson (13), Johan Bangsbo (3), Oscar Wendt (17), Sebastian Eriksson (7), Adam Carlen (21), Sebastian Ohlsson (5), Elias Kristoffersen Hagen (8), Gustaf Norlin (14), Linus Carlstrand (16)

AIK
AIK
3-5-2
15
Kristoffer Nordfeldt
16
Robin Tihi
5
Alexander Milosevic
6
Jetmir Haliti
32
Rui Manuel Muati Modesto
8
Bilal Hussein
22
Aboubakar Keita
14
Abdussalam Magashy
25
Eric Ouma
11
John Guidetti
9
Omar Faraj
16
Linus Carlstrand
14
Gustaf Norlin
8
Elias Kristoffersen Hagen
5 2
Sebastian Ohlsson
21
Adam Carlen
7
Sebastian Eriksson
17
Oscar Wendt
3
Johan Bangsbo
13
Gustav Svensson
2
Emil Salomonsson
1
Pontus Dahlberg
IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
4-2-3-1
Thay người
67’
John Guidetti
Viktor Fischer
45’
Sebastian Eriksson
Anders Trondsen
85’
Bilal Hussein
Jimmy Durmaz
63’
Elias Hagen
Marcus Berg
85’
Aboubakar Keita
Sotirios Papagiannopoulos
81’
Linus Carlstrand
Eman Markovic
Cầu thủ dự bị
Abdihakin Ali
Filip Ambroz
Viktor Fischer
Sebastian Hausner
Alexander Fesshaie Beraki
Felix Eriksson
Zac Elbouzedi
Marcus Berg
Elias Durmaz
Anton Kurochkin
Taha Ayari
Eman Markovic
Jimmy Durmaz
Anders Trondsen
Sotirios Papagiannopoulos
Adam Ingi Benediktsson
Budimir Janosevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
20/04 - 2021
21/09 - 2021
07/05 - 2022
25/10 - 2022
16/05 - 2023
07/11 - 2023
28/05 - 2024
22/10 - 2024

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây IFK Gothenburg

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
20/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
06/02 - 2025
31/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hammarby IFHammarby IF220056T
2IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping220026T
3DegerforsDegerfors110053T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6BK HaeckenBK Haecken210103T B
7SiriusSirius210103T B
8AIKAIK210103T
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-30B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X