![]() Eren Keles 33 | |
![]() Stefan Feiertag (Thay: Gontie Diomande) 46 | |
![]() Daniel Rosenbichler (Thay: Lukas Deinhofer) 65 | |
![]() Thomas Mayer (Thay: Dominik Starkl) 67 | |
![]() Alexander Mankowski (Thay: Eren Keles) 70 | |
![]() Stefan Feiertag (Kiến tạo: Marco Stark) 79 | |
![]() Ronny Rikal (Thay: Thomas Fink) 79 | |
![]() Vice Miljanic (Thay: Marcel Monsberger) 79 | |
![]() Clemens Hubmann (Thay: Masse Scherzadeh) 84 | |
![]() Stefan Goldnagl (Thay: Sebastian Leimhofer) 90 |
Thống kê trận đấu Amstetten vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

Amstetten

Floridsdorfer AC
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 23
27 Ném biên 34
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Amstetten vs Floridsdorfer AC
Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Marco Stark (30), Sebastian Dirnberger (27), Lukas Deinhofer (12), Can Kurt (6), Peter Tschernegg (23), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Leimhofer (7), Dominik Starkl (77), Gontie Junior Diomande (70), Dominik Weixelbraun (47)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Mathias Gindl (31), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Eren Keles (7), Paolino Bertaccini (11), Marcus Maier (18), Thomas Fink (20), Masse Scherzadeh (21), Marcel Monsberger (16), Marvin Hernaus (34)

Amstetten
4-3-3
1
Elias Scherf
30
Marco Stark
27
Sebastian Dirnberger
12
Lukas Deinhofer
6
Can Kurt
23
Peter Tschernegg
15
Philipp Offenthaler
7
Sebastian Leimhofer
77
Dominik Starkl
70
Gontie Junior Diomande
47
Dominik Weixelbraun
34
Marvin Hernaus
16
Marcel Monsberger
21
Masse Scherzadeh
20
Thomas Fink
18
Marcus Maier
11
Paolino Bertaccini
7
Eren Keles
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
31
Mathias Gindl

Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Gontie Diomande Stefan Feiertag | 70’ | Eren Keles Alexander Mankowski |
65’ | Lukas Deinhofer Daniel Rosenbichler | 79’ | Marcel Monsberger Vice Miljanic |
67’ | Dominik Starkl Thomas Mayer | 79’ | Thomas Fink Ronny Rikal |
90’ | Sebastian Leimhofer Stefan Goldnagl | 84’ | Masse Scherzadeh Clemens Hubmann |
Cầu thủ dự bị | |||
Stefan Feiertag | Rasid Ikanovic | ||
Arne Ammerer | Clemens Hubmann | ||
Thomas Mayer | Tobias Bencsics | ||
Dennis Verwuster | Alexander Mankowski | ||
Stefan Goldnagl | Vice Miljanic | ||
Daniel Rosenbichler | Jan Gassmann | ||
Sebastian Breuer | Ronny Rikal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại