Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs Amstetten hôm nay 20-10-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 20/10

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

0 : 0

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 0-0
T6, 23:10 20/10/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Burak Yilmaz
2
Nermin Haljeta
29
Paolino Bertaccini
49
Armand Smrcka (Thay: Nermin Haljeta)
59
Marco Kadlec (Thay: Marcel Monsberger)
65
Marco Siverio (Thay: Fabian Miesenboeck)
65
Oluwaseun Adewumi
68
Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini)
73
Tobias Pellegrini (Thay: Silvio Apollonio)
84
Marco Sulzner (Thay: Dominik Starkl)
90
Jan-Sebastian Koppensteiner (Thay: Nicolas Andermatt)
90
Marco Sulzner (Thay: Nicolas Andermatt)
90
Jan-Sebastian Koppensteiner (Thay: Dominik Starkl)
90

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Amstetten

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
Amstetten
Amstetten
15 Phạm lỗi 10
37 Ném biên 30
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Amstetten

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Leomend Krasniqi (6), Felix Seiwald (25), Mirnes Becirovic (19), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Flavio (13), Oluwaseun Adewumi (7), Nermin Haljeta (99), Paolino Bertaccini (97), Yannick Woudstra (9)

Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Julian Tomka (4), Philipp Offenthaler (15), Silvio Apollonio (22), Sebastian Dirnberger (27), Niels Hahn (8), Burak Yilmaz (10), Nicolas Andermatt (25), Fabian Miesenbock (70), Dominik Starkl (7), Marcel Monsberger (29)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
6
Leomend Krasniqi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
13
Flavio
7
Oluwaseun Adewumi
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
29
Marcel Monsberger
7
Dominik Starkl
70
Fabian Miesenbock
25
Nicolas Andermatt
10
Burak Yilmaz
8
Niels Hahn
27
Sebastian Dirnberger
22
Silvio Apollonio
15
Philipp Offenthaler
4
Julian Tomka
1
Elias Scherf
Amstetten
Amstetten
4-3-3
Thay người
59’
Nermin Haljeta
Armand Smrcka
65’
Fabian Miesenboeck
Marco Siverio
73’
Paolino Bertaccini
Nico Grimbs
65’
Marcel Monsberger
Marco Kadlec
84’
Silvio Apollonio
Tobias Pellegrini
90’
Dominik Starkl
Jan-Sebastian Koppensteiner
90’
Nicolas Andermatt
Marco Alessandro Sulzner
Cầu thủ dự bị
Patrick Moser
Thomas Willersberger
Armand Smrcka
Marco Siverio
Nico Grimbs
Tobias Pellegrini
Masse Scherzadeh
Marcel Moschinger
Timo Friedrich
Jan-Sebastian Koppensteiner
Rasid Ikanovic
Marco Alessandro Sulzner
Tarik Rusovic
Marco Kadlec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
23/07 - 2021
27/11 - 2021
26/08 - 2022
11/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
28/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng 2 Áo
20/10 - 2023
03/05 - 2024
25/10 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
01/12 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X