![]() Burak Yilmaz 2 | |
![]() Nermin Haljeta 29 | |
![]() Paolino Bertaccini 49 | |
![]() Armand Smrcka (Thay: Nermin Haljeta) 59 | |
![]() Marco Kadlec (Thay: Marcel Monsberger) 65 | |
![]() Marco Siverio (Thay: Fabian Miesenboeck) 65 | |
![]() Oluwaseun Adewumi 68 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini) 73 | |
![]() Tobias Pellegrini (Thay: Silvio Apollonio) 84 | |
![]() Marco Sulzner (Thay: Dominik Starkl) 90 | |
![]() Jan-Sebastian Koppensteiner (Thay: Nicolas Andermatt) 90 | |
![]() Marco Sulzner (Thay: Nicolas Andermatt) 90 | |
![]() Jan-Sebastian Koppensteiner (Thay: Dominik Starkl) 90 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Amstetten
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

Amstetten
15 Phạm lỗi 10
37 Ném biên 30
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Amstetten
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Leomend Krasniqi (6), Felix Seiwald (25), Mirnes Becirovic (19), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Flavio (13), Oluwaseun Adewumi (7), Nermin Haljeta (99), Paolino Bertaccini (97), Yannick Woudstra (9)
Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Julian Tomka (4), Philipp Offenthaler (15), Silvio Apollonio (22), Sebastian Dirnberger (27), Niels Hahn (8), Burak Yilmaz (10), Nicolas Andermatt (25), Fabian Miesenbock (70), Dominik Starkl (7), Marcel Monsberger (29)

Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
6
Leomend Krasniqi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
13
Flavio
7
Oluwaseun Adewumi
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
29
Marcel Monsberger
7
Dominik Starkl
70
Fabian Miesenbock
25
Nicolas Andermatt
10
Burak Yilmaz
8
Niels Hahn
27
Sebastian Dirnberger
22
Silvio Apollonio
15
Philipp Offenthaler
4
Julian Tomka
1
Elias Scherf

Amstetten
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Nermin Haljeta Armand Smrcka | 65’ | Fabian Miesenboeck Marco Siverio |
73’ | Paolino Bertaccini Nico Grimbs | 65’ | Marcel Monsberger Marco Kadlec |
84’ | Silvio Apollonio Tobias Pellegrini | ||
90’ | Dominik Starkl Jan-Sebastian Koppensteiner | ||
90’ | Nicolas Andermatt Marco Alessandro Sulzner |
Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Moser | Thomas Willersberger | ||
Armand Smrcka | Marco Siverio | ||
Nico Grimbs | Tobias Pellegrini | ||
Masse Scherzadeh | Marcel Moschinger | ||
Timo Friedrich | Jan-Sebastian Koppensteiner | ||
Rasid Ikanovic | Marco Alessandro Sulzner | ||
Tarik Rusovic | Marco Kadlec |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại