![]() Christian Bubalovic (Kiến tạo: Eren Keles) 3 | |
![]() Dominik Starkl 7 | |
![]() Dominik Starkl 38 | |
![]() Leomend Krasniqi 50 | |
![]() Lukas Deinhofer 51 | |
![]() Marcel Monsberger (Kiến tạo: Clemens Hubmann) 52 | |
![]() Vice Miljanic (Thay: Eren Keles) 57 | |
![]() Dominik Weixelbraun (Thay: Joao Luiz) 60 | |
![]() Daniel Rosenbichler (Thay: Lukas Deinhofer) 60 | |
![]() Stefan Feiertag (Thay: Dominik Starkl) 66 | |
![]() Christopher Krohn (Thay: Paolino Bertaccini) 71 | |
![]() Sebastian Breuer (Thay: Thomas Mayer) 85 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Thay: Flavio) 88 | |
![]() Marvin Hernaus (Thay: Marcel Monsberger) 88 | |
![]() Dominik Weixelbraun (Kiến tạo: Marco Stark) 90+4' |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Amstetten
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

Amstetten
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 17
18 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Amstetten
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Leomend Krasniqi (6), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Paolino Bertaccini (11), Clemens Hubmann (8), Eren Keles (7), Marcel Monsberger (16), Marcus Maier (18), Flavio (13)
Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Can Kurt (6), Lukas Deinhofer (12), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Dirnberger (27), Marco Stark (30), Sebastian Leimhofer (7), Arne Ammerer (8), Joao Luiz (17), Thomas Mayer (9), Dominik Starkl (77)

Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
6
Leomend Krasniqi
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
11
Paolino Bertaccini
8
Clemens Hubmann
7
Eren Keles
16
Marcel Monsberger
18
Marcus Maier
13
Flavio
77 2
Dominik Starkl
9
Thomas Mayer
17
Joao Luiz
8
Arne Ammerer
7
Sebastian Leimhofer
30
Marco Stark
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
6
Can Kurt
1
Elias Scherf

Amstetten
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Eren Keles Vice Miljanic | 60’ | Joao Luiz Dominik Weixelbraun |
71’ | Paolino Bertaccini Christopher Krohn | 60’ | Lukas Deinhofer Daniel Rosenbichler |
88’ | Marcel Monsberger Marvin Hernaus | 66’ | Dominik Starkl Stefan Feiertag |
88’ | Flavio Oluwaseun Adewumi | 85’ | Thomas Mayer Sebastian Breuer |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Mankowski | Dominik Weixelbraun | ||
Marvin Hernaus | Stefan Feiertag | ||
Vice Miljanic | Dennis Verwuster | ||
Mathias Gindl | Stefan Goldnagl | ||
Christopher Krohn | Sebastian Breuer | ||
Oluwaseun Adewumi | Daniel Rosenbichler | ||
Lukas Schofl | Marcel Moschinger |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại