Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs Amstetten hôm nay 26-08-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 26/8

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

2 : 3

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 1-2
T6, 23:10 26/08/2022
Vòng 6 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Bubalovic (Kiến tạo: Eren Keles)
3
Dominik Starkl
7
Dominik Starkl
38
Leomend Krasniqi
50
Lukas Deinhofer
51
Marcel Monsberger (Kiến tạo: Clemens Hubmann)
52
Vice Miljanic (Thay: Eren Keles)
57
Dominik Weixelbraun (Thay: Joao Luiz)
60
Daniel Rosenbichler (Thay: Lukas Deinhofer)
60
Stefan Feiertag (Thay: Dominik Starkl)
66
Christopher Krohn (Thay: Paolino Bertaccini)
71
Sebastian Breuer (Thay: Thomas Mayer)
85
Oluwaseun Adewumi (Thay: Flavio)
88
Marvin Hernaus (Thay: Marcel Monsberger)
88
Dominik Weixelbraun (Kiến tạo: Marco Stark)
90+4'

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Amstetten

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
Amstetten
Amstetten
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 17
18 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Amstetten

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Leomend Krasniqi (6), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Paolino Bertaccini (11), Clemens Hubmann (8), Eren Keles (7), Marcel Monsberger (16), Marcus Maier (18), Flavio (13)

Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Can Kurt (6), Lukas Deinhofer (12), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Dirnberger (27), Marco Stark (30), Sebastian Leimhofer (7), Arne Ammerer (8), Joao Luiz (17), Thomas Mayer (9), Dominik Starkl (77)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
6
Leomend Krasniqi
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
11
Paolino Bertaccini
8
Clemens Hubmann
7
Eren Keles
16
Marcel Monsberger
18
Marcus Maier
13
Flavio
77 2
Dominik Starkl
9
Thomas Mayer
17
Joao Luiz
8
Arne Ammerer
7
Sebastian Leimhofer
30
Marco Stark
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
6
Can Kurt
1
Elias Scherf
Amstetten
Amstetten
4-3-3
Thay người
57’
Eren Keles
Vice Miljanic
60’
Joao Luiz
Dominik Weixelbraun
71’
Paolino Bertaccini
Christopher Krohn
60’
Lukas Deinhofer
Daniel Rosenbichler
88’
Marcel Monsberger
Marvin Hernaus
66’
Dominik Starkl
Stefan Feiertag
88’
Flavio
Oluwaseun Adewumi
85’
Thomas Mayer
Sebastian Breuer
Cầu thủ dự bị
Alexander Mankowski
Dominik Weixelbraun
Marvin Hernaus
Stefan Feiertag
Vice Miljanic
Dennis Verwuster
Mathias Gindl
Stefan Goldnagl
Christopher Krohn
Sebastian Breuer
Oluwaseun Adewumi
Daniel Rosenbichler
Lukas Schofl
Marcel Moschinger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
23/07 - 2021
27/11 - 2021
26/08 - 2022
11/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
28/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng 2 Áo
20/10 - 2023
03/05 - 2024
25/10 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X