![]() Bagaly Dabo 9 | |
![]() Valentin Roberge 44 | |
![]() Amr Warda 51 | |
![]() Israel Coll 53 | |
![]() Spyros Risvanis 62 | |
![]() Bagaly Dabo 64 | |
![]() Valentin Roberge 74 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Apollon Limassol
số liệu thống kê

Anorthosis

Apollon Limassol
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Apollon Limassol
Thay người | |||
46’ | Denis Popovic Onisiforos Roushias | 68’ | Danilo Spoljaric Ilian Iliev |
46’ | Paulus Arajuuri Marios Antoniades | 68’ | Wellington Petros Psychas |
66’ | Nikolaos Kaltsas Dimitris Christofi | 76’ | Christos Albanis Vukasin Jovanovic |
70’ | Lazaros Christodoulopoulos Michalis Ioannou | 88’ | Amine Khammas Haitam Aleesami |
81’ | Amr Warda Milos Deletic | 88’ | Petros Psychas Wellington |
Cầu thủ dự bị | |||
Pavlos Korrea | Haitam Aleesami | ||
Giorgos Papadopoulos | Demetris Demetriou | ||
Assaf Tzur | Vukasin Jovanovic | ||
Andreas Chrysostomou | Giorgios Malekkides | ||
Michalis Ioannou | Wellington | ||
Azer Busuladic | Ilian Iliev | ||
Onisiforos Roushias | Giorgi Papunashvili | ||
Milos Deletic | Sasa Markovic | ||
Nika Katcharava | Revaz Injgia | ||
Dimitris Christofi | Petros Psychas | ||
Marios Antoniades |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại