![]() Enzo Cabrera 13 | |
![]() (Pen) Marquinhos 23 | |
![]() Dejan Drazic 26 | |
![]() Stefan Spirovski 27 | |
![]() Stavros Gavriel 28 | |
![]() Thomas Nikolaou 45 | |
![]() Petros Ioannou (Thay: Thomas Nikolaou) 46 | |
![]() Marquinhos 49 | |
![]() Dieumerci Ndongala 50 | |
![]() Dimitris Christofi (Thay: Stefan Spirovski) 53 | |
![]() Radosav Petrovic (Thay: Jose Angel Crespo) 62 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Marquinhos) 62 | |
![]() Lucas Villafanez (Thay: Kingsley Sarfo) 62 | |
![]() Manuel De Iriondo 65 | |
![]() Issam Chebake 71 | |
![]() Jefte (Thay: Mateo Susic) 72 | |
![]() Giorgos Nicolas Angelopoulos (Thay: Manuel De Iriondo) 73 | |
![]() Konstantinos Ilia (Thay: Marios Elia) 73 | |
![]() Ioannis Fetfatzidis (Thay: Dieumerci Ndongala) 75 | |
![]() Marios Pechlivanis (Thay: Dejan Drazic) 81 | |
![]() Jefte 82 | |
![]() Petros Ioannou 89 |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Ethnikos Achnas
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 21
20 Ném biên 11
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas
Thay người | |||
62’ | Jose Angel Crespo Radosav Petrovic | 46’ | Thomas Nikolaou Petros Ioannou |
62’ | Marquinhos Georgios Efrem | 53’ | Stefan Spirovski Dimitris Christofi |
62’ | Kingsley Sarfo Lucas Villafañez | 73’ | Manuel De Iriondo Georgios Angelopoulos |
72’ | Mateo Susic Jefte | 73’ | Marios Elia Konstantinos Ilia |
75’ | Dieumerci Ndongala Giannis Fetfatzidis | 81’ | Dejan Drazic Marios Pechlivanis |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Christodoulou | Andreas Stavrinou | ||
Radosav Petrovic | Dusan Markovic | ||
Andreas Karamanolis | Jose Gomes | ||
Jefte | Dimitris Christofi | ||
Georgios Efrem | Georgios Angelopoulos | ||
Lucas Villafañez | Lucas Bijker | ||
Giorgi Kvilitaia | Nikola Aksentijevic | ||
Giannis Satsias | Konstantinos Ilia | ||
Panagiotis Kattirtzis | Jay Enem | ||
Giannis Fetfatzidis | Vladimir Bradonjic | ||
Paris Polykarpou | Petros Ioannou | ||
Stelios Vrontis | Marios Pechlivanis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại