Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas hôm nay 02-10-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 2, 02/10

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

5 : 1

Ethnikos Achnas

Ethnikos Achnas

Hiệp một: 2-1
T2, 23:00 02/10/2023
Vòng 6 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Enzo Cabrera
13
(Pen) Marquinhos
23
Dejan Drazic
26
Stefan Spirovski
27
Stavros Gavriel
28
Thomas Nikolaou
45
Petros Ioannou (Thay: Thomas Nikolaou)
46
Marquinhos
49
Dieumerci Ndongala
50
Dimitris Christofi (Thay: Stefan Spirovski)
53
Radosav Petrovic (Thay: Jose Angel Crespo)
62
Georgios Efrem (Thay: Marquinhos)
62
Lucas Villafanez (Thay: Kingsley Sarfo)
62
Manuel De Iriondo
65
Issam Chebake
71
Jefte (Thay: Mateo Susic)
72
Giorgos Nicolas Angelopoulos (Thay: Manuel De Iriondo)
73
Konstantinos Ilia (Thay: Marios Elia)
73
Ioannis Fetfatzidis (Thay: Dieumerci Ndongala)
75
Marios Pechlivanis (Thay: Dejan Drazic)
81
Jefte
82
Petros Ioannou
89

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas
Ethnikos Achnas
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 21
20 Ném biên 11
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas

Thay người
62’
Jose Angel Crespo
Radosav Petrovic
46’
Thomas Nikolaou
Petros Ioannou
62’
Marquinhos
Georgios Efrem
53’
Stefan Spirovski
Dimitris Christofi
62’
Kingsley Sarfo
Lucas Villafañez
73’
Manuel De Iriondo
Georgios Angelopoulos
72’
Mateo Susic
Jefte
73’
Marios Elia
Konstantinos Ilia
75’
Dieumerci Ndongala
Giannis Fetfatzidis
81’
Dejan Drazic
Marios Pechlivanis
Cầu thủ dự bị
Andreas Christodoulou
Andreas Stavrinou
Radosav Petrovic
Dusan Markovic
Andreas Karamanolis
Jose Gomes
Jefte
Dimitris Christofi
Georgios Efrem
Georgios Angelopoulos
Lucas Villafañez
Lucas Bijker
Giorgi Kvilitaia
Nikola Aksentijevic
Giannis Satsias
Konstantinos Ilia
Panagiotis Kattirtzis
Jay Enem
Giannis Fetfatzidis
Vladimir Bradonjic
Paris Polykarpou
Petros Ioannou
Stelios Vrontis
Marios Pechlivanis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
18/10 - 2021
16/01 - 2022
02/10 - 2023
13/01 - 2024
02/09 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Ethnikos Achnas

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X