![]() Marios Peratikos 27 | |
![]() Tornike Okriashvili 45 | |
![]() Toni Gorupec 64 | |
![]() Facundo Zabala 77 | |
![]() (Pen) Marios Elia 81 | |
![]() Giannis Satsias 83 | |
![]() Jean-Luc Gbayara Assoubre 84 | |
![]() Andreas Karo 87 |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Ethnikos Achnas
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas
Thay người | |||
42’ | Danilo Georgios Efrem | 65’ | Thomas Ioannou Araz Abdullayev |
47’ | Murtaz Daushvili Marius Lundemo | 72’ | Konstantinos Elia Jean-Luc Gbayara Assoubre |
78’ | Giorgi Kvilitaia Giannis Satsias | 72’ | Florian Taulemesse Marios Elia |
90’ | Tim Hall Charles Eloundou |
Cầu thủ dự bị | |||
Dieumerci Ndongala | Charles Eloundou | ||
Georgios Efrem | Jean-Luc Gbayara Assoubre | ||
Neophytos Michael | Moiseos Paraskevas | ||
Apostolos Tsilingiris | Iakovos Savvidis | ||
Christos Wheeler | Martin Bogatinov | ||
Giannis Satsias | Araz Abdullayev | ||
Kandet Diawara | Marios Elia | ||
Marius Lundemo | Demetris Kyprianou | ||
Andreas Katsantonis | Antonis Koumis | ||
Dimitris Theodorou | Toni Gorupec | ||
Sergios Feneridis | |||
Konstantinos Yiannacou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại