Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas hôm nay 02-09-2024

Giải VĐQG Cyprus - Th 2, 02/9

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

1 : 3

Ethnikos Achnas

Ethnikos Achnas

Hiệp một: 0-2
T2, 00:00 02/09/2024
Vòng 2 - VĐQG Cyprus
Neo GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Julian Bonetto
15
Nicolas Andereggen
19
Marius Corbu (Thay: Max Meyer)
46
Radosav Petrovic (Thay: Lasha Dvali)
46
Radosav Petrovic (Thay: Lasha Dvali)
49
Marius Corbu
54
Algassime Bah (Thay: Marquinhos)
59
Marios Pechlivanis (Thay: Breno)
61
Algassime Bah (Thay: Marquinhos)
62
Marios Pechlivanis (Thay: Breno)
65
Paris Polykarpou (Thay: Xavi Quintilla)
71
Nicolas Andereggen
75
Paris Polykarpou (Thay: Xavi Quintilla)
76
Youssef El Arabi (Thay: Georgi Kostadinov)
77
Youssef El Arabi (Thay: Georgi Kostadinov)
80
Pablo Gonzalez (Thay: Petros Ioannou)
82
Giannis Satsias
85
Pablo Gonzalez (Thay: Petros Ioannou)
85
Patrick Bahanack
87
Giannis Satsias
88
Nicolae Milinceanu (Thay: Nicolas Andereggen)
90
Richard Ofori
90

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas
Ethnikos Achnas
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Ethnikos Achnas

Thay người
46’
Max Meyer
Marius Corbu
65’
Breno
Marios Pechlivanis
49’
Lasha Dvali
Radosav Petrovic
85’
Petros Ioannou
Pablo Gonzalez Suarez
62’
Marquinhos
Algassime Bah
90’
Nicolas Andereggen
Nicolae Milinceanu
76’
Xavi Quintilla
Paris Polykarpou
80’
Georgi Kostadinov
Youssef El Arabi
Cầu thủ dự bị
Dieumerci Ndongala
Martin Bogatinov
Gabriel Pereira
Andreas Soulis
Radosav Petrovic
Marios Pechlivanis
Sergio Tejera
Theodoros Egomitis
Youssef El Arabi
Pablo Gonzalez Suarez
Algassime Bah
Nikita Roman Dubov
Mateo Susic
Ruben Hernandez
Panagiotis Kattirtzis
Nicolae Milinceanu
Marius Corbu
Konstantinos Venizelou
Kostas Laifis
Nikolas Perdios
Paris Polykarpou
Georgios Angelopoulos
Kingsley Sarfo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
18/10 - 2021
16/01 - 2022
02/10 - 2023
13/01 - 2024
02/09 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Ethnikos Achnas

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X