![]() Pedro Marques (Thay: Tesfaldet Tekie) 57 | |
![]() Mathieu Valbuena (Thay: Michael Krmencik) 57 | |
![]() Mario Jurcevic 63 | |
![]() Fedor Chernykh (Thay: Vasilios Papafotis) 65 | |
![]() Javier Mendoza (Thay: Evangelos Andreou) 71 | |
![]() Pedro Marques 73 | |
![]() Kevin Varga (Thay: Israel Coll) 78 | |
![]() Danilo Spoljaric (Thay: Valentin Costache) 78 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: George Marsh) 80 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Jonathan Morsay) 80 | |
![]() Etzaz Hussain (Thay: Charalampos Kyriakou) 86 | |
![]() Javier Mendoza 90+3' | |
![]() Ravy Tsouka Dozi 90+5' |
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Apollon Limassol

AEL Limassol
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 21
14 Ném biên 28
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs AEL Limassol
Thay người | |||
57’ | Tesfaldet Tekie Pedro Marques | 65’ | Vasilios Papafotis Fedor Cernych |
57’ | Michael Krmencik Mathieu Valbuena | 71’ | Evangelos Andreou Javier Mendoza |
78’ | Israel Coll Kevin Varga | 80’ | George Marsh Christoforos Frantzis |
78’ | Valentin Costache Danilo Spoljaric | 80’ | Jonathan Morsay Saido Berahino |
86’ | Charalampos Kyriakou Etzaz Hussain |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Varga | Michalis Kolias | ||
Giorgos Pontikou | Andreas Makris | ||
Giorgos Malekkidis | Evdoras Sylvestros | ||
Jorgen Skjelvik | Javier Mendoza | ||
Andreas Panagiotou Filiotis | Fedor Cernych | ||
Zacharias Adoni | Hugo Basto | ||
Dimitris Dimitriou | Constantinos Sotiriou | ||
Danilo Spoljaric | Christoforos Frantzis | ||
Etzaz Hussain | Michalis Kyriakou | ||
Pedro Marques | Miguel Oliveira | ||
Mathieu Valbuena | Vittorio Continella | ||
Saido Berahino |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại