![]() Stefan Scepovic 38 | |
![]() Vasilios Papafotis 55 | |
![]() Tijn Daverveld 57 | |
![]() Valentin Roberge 57 | |
![]() Sito Riera 60 | |
![]() Ioannis Pittas 68 | |
![]() Alastair Reynolds (Thay: Sito Riera) 69 | |
![]() Revaz Injgia (Thay: Ilian Iliev) 75 | |
![]() Arnaud Sutchuin Djoum (Thay: Charalampos Mavrias) 80 | |
![]() Minas Antoniou (Thay: Euller) 87 | |
![]() Ioannis Pittas 88 | |
![]() Revaz Injgia 90 | |
![]() Evangelos Andreou (Thay: Vasilios Papafotis) 90 | |
![]() Revaz Injgia 90+1' |
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Apollon Limassol

AEL Limassol
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs AEL Limassol
Thay người | |||
75’ | Ilian Iliev Revaz Injgia | 69’ | Sito Riera Alastair Reynolds |
80’ | Charalampos Mavrias Arnaud Sutchuin Djoum | 87’ | Euller Minas Antoniou |
90’ | Vasilios Papafotis Evangelos Andreou |
Cầu thủ dự bị | |||
Revaz Injgia | Dimitris Avraam | ||
Arnaud Sutchuin Djoum | Elber Evora | ||
Petar Djurin | Christoforos Frantzis | ||
Konstantinos Michailidis | Alastair Reynolds | ||
Marios Augousti | Evangelos Andreou | ||
Dimos Tsiolou | Minas Antoniou | ||
Theodoros Chrisostomou | Themistoklis Themistokleous | ||
Adonis Nikolettidis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại