Thứ Năm, 03/04/2025
Walace
32
Tammy Abraham (Kiến tạo: Riccardo Calafiori)
36
Lorenzo Pellegrini
56
Bryan Cristante
65
Riccardo Calafiori
66
Lorenzo Pellegrini
90

Thống kê trận đấu AS Roma vs Udinese

số liệu thống kê
AS Roma
AS Roma
Udinese
Udinese
51 Kiểm soát bóng 49
21 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 16
2 Việt vị 2
24 Chuyền dài 17
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 2

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
29/10 - 2015
13/03 - 2016
20/08 - 2016
15/01 - 2017
23/09 - 2017
17/02 - 2018
24/11 - 2018
13/04 - 2019
31/10 - 2019
03/07 - 2020
04/10 - 2020
14/02 - 2021
24/09 - 2021
H1: 1-0
14/03 - 2022
H1: 1-0
05/09 - 2022
H1: 1-0
17/04 - 2023
H1: 1-0
27/11 - 2023
H1: 1-0
26/04 - 2024
H1: 1-0
22/09 - 2024
H1: 1-0
26/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây AS Roma

Serie A
30/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
Serie A
10/03 - 2025
H1: 0-1
Europa League
07/03 - 2025
Serie A
03/03 - 2025
25/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
21/02 - 2025
Serie A
17/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Udinese

Serie A
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
H1: 1-1
02/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 0-1
16/02 - 2025
H1: 1-0
10/02 - 2025
H1: 1-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 1-0
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3020733967T H T T T
2NapoliNapoli3019742364B H T H T
3AtalantaAtalanta3017763458T H T B B
4BolognaBologna30151141656T T T T T
5JuventusJuventus30141331855T T B B T
6AS RomaAS Roma3015781552T T T T T
7LazioLazio301578952H T H B H
8FiorentinaFiorentina3015691751B T B T T
9AC MilanAC Milan3013891047B B T T B
10UdineseUdinese3011712-540T T H B B
11TorinoTorino309129039T T H T H
12GenoaGenoa3081111-1035B H H T B
13Como 1907Como 1907307914-1130T B H B H
14Hellas VeronaHellas Verona309318-2930T B B T H
15CagliariCagliari307815-1329B B H B T
16ParmaParma3051114-1426T B H H H
17LecceLecce306717-2825B B B B B
18EmpoliEmpoli3041115-2323B H B B H
19VeneziaVenezia3031116-2020H H H H B
20MonzaMonza302919-2815B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow
X