![]() Angel Quinonez (Kiến tạo: Luis Alvarez) 3 | |
![]() Cristian Bordacahar (Kiến tạo: Kenji Cabrera) 20 | |
![]() John Narvaez 25 | |
![]() Kenji Cabrera 54 | |
![]() Joao Rojas (Thay: Angel Quinonez) 62 | |
![]() Alexis Arias (Thay: Tomas Martinez) 76 | |
![]() Hernan Rengifo (Thay: Janio Posito) 83 | |
![]() Sebastian Cavero (Thay: Kenji Cabrera) 83 | |
![]() Cristhian Vargas (Thay: Juan Carlos Gonzales) 83 |
Thống kê trận đấu Asociacion Deportiva Tarma vs FBC Melgar
số liệu thống kê

Asociacion Deportiva Tarma

FBC Melgar
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Asociacion Deportiva Tarma vs FBC Melgar
Thay người | |||
62’ | Angel Quinonez Joao Rojas | 76’ | Tomas Martinez Alexis Arias |
83’ | Juan Carlos Gonzales Cristhian Vargas | 83’ | Kenji Cabrera Sebastian Cavero |
83’ | Janio Posito Hernan Rengifo |
Cầu thủ dự bị | |||
Eder Hermoza | Jorge Cabezudo | ||
Ronald Vega | Sebastian Cavero | ||
Jhair Soto | Alexis Arias | ||
Josue Alvino | Bruno Portugal | ||
Jorge Palomino | Diego Rodriguez | ||
Joao Rojas | Abraham Aguinaga | ||
Jhojan Dominguez | Octavio Ramos | ||
Cristhian Vargas | |||
Hernan Rengifo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Asociacion Deportiva Tarma
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây FBC Melgar
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 17 | T T H T T |
2 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 15 | T T T T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T |
4 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | B T T T B |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T H B T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | B H T B B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B T H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T B B T H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T B H |
13 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B H | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại