Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens Kallithea vs Atromitos hôm nay 28-10-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 28/10

Kết thúc

Athens Kallithea

Athens Kallithea

0 : 3

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 0-1
T2, 02:30 28/10/2024
Vòng 9 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mansur
9
Samba Diba
19
Mansur (Kiến tạo: Peter Michorl)
45
Alessandro Mercati (Thay: Samba Diba)
46
Theocharis Tsingaras (Kiến tạo: Quini)
53
Giannis Loukinas (Thay: Thierry Moutinho)
58
Elia Giani (Thay: Georgios Manthatis)
58
Demethryus (Thay: Roberts Uldrikis)
58
Denzel Jubitana
59
Elia Giani
59
Theocharis Tsingaras
65
Nikos Athanasiou (Thay: Denzel Jubitana)
70
Nikos Athanasiou
73
Thanasis Karamanis (Thay: Peter Michorl)
80
Pyry Soiri (Thay: Josua Mejias)
83
Dimitrios Stavropoulos (Thay: Makana Baku)
90
Nikos Athanasiou (Kiến tạo: Thanasis Karamanis)
90+4'

Thống kê trận đấu Athens Kallithea vs Atromitos

số liệu thống kê
Athens Kallithea
Athens Kallithea
Atromitos
Atromitos
55 Kiểm soát bóng 45
23 Phạm lỗi 14
31 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens Kallithea vs Atromitos

Athens Kallithea (3-4-1-2): Bernabe Barragan Maestre (13), Matej Hanousek (5), Nicolas Isimat-Mirin (77), Andrei Motoc (6), Giorgos Manthatis (14), Josua Mejias (2), Mor Ndiaye (17), Samba Diba (30), Mathieu Valbuena (28), Roberts Uldrikis (9), Thierry Rua Moutinho (27)

Atromitos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (1), Mattheos Mountes (12), Franz Brorsson (31), Mansur (70), Quini (17), Ismahila Ouedraogo (18), Peter Michorl (8), Makana Baku (32), Theocharis Tsingaras (5), Amr Warda (7), Denzel Jubitana (11)

Athens Kallithea
Athens Kallithea
3-4-1-2
13
Bernabe Barragan Maestre
5
Matej Hanousek
77
Nicolas Isimat-Mirin
6
Andrei Motoc
14
Giorgos Manthatis
2
Josua Mejias
17
Mor Ndiaye
30
Samba Diba
28
Mathieu Valbuena
9
Roberts Uldrikis
27
Thierry Rua Moutinho
11
Denzel Jubitana
7
Amr Warda
5
Theocharis Tsingaras
32
Makana Baku
8
Peter Michorl
18
Ismahila Ouedraogo
17
Quini
70
Mansur
31
Franz Brorsson
12
Mattheos Mountes
1
Lefteris Choutesiotis
Atromitos
Atromitos
4-2-3-1
Thay người
46’
Samba Diba
Alessandro Mercati
70’
Denzel Jubitana
Nikolaos Athanasiou
58’
Thierry Moutinho
Giannis Loukinas
80’
Peter Michorl
Athanasios Karamanis
58’
Roberts Uldrikis
Demethryus
90’
Makana Baku
Dimitrios Stavropoulos
58’
Georgios Manthatis
Elia Giani
83’
Josua Mejias
Pyry Soiri
Cầu thủ dự bị
Pyry Soiri
Athanasios Karamanis
Giannis Loukinas
Georgios Vrakas
Wiktor Matyjewicz
Dimitrios Kaloskamis
Andreas Vasilogiannis
Carlitos
Demethryus
Tom van Weert
Elia Giani
Eder Gonzalez Tortella
Alessandro Mercati
Dimitrios Stavropoulos
Giannis Tsivelekidis
Nikolaos Athanasiou
Ioannis Gelios
Alexei Koselev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/07 - 2024
VĐQG Hy Lạp
28/10 - 2024
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Athens Kallithea

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X