Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Atletico Grau vs Cienciano hôm nay 10-03-2024

Giải VĐQG Peru - CN, 10/3

Kết thúc

Atletico Grau

Atletico Grau

1 : 1

Cienciano

Cienciano

Hiệp một: 0-0
CN, 01:15 10/03/2024
Vòng 7 - VĐQG Peru
Estadio Miguel Grau
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
German Mera
3
Fabio Rojas
14
Piero Vivanco (Thay: Rafael Guarderas)
46
Jordan Guivin (Thay: Alfredo Ramua)
59
Carlos Garces (Kiến tạo: Juan Romagnoli)
64
Jeremy Rostaing (Thay: Fabio Rojas)
72
Paulo De La Cruz (Thay: Ray Sandoval)
72
Cesar Vasquez (Thay: Freddy Oncoy)
72
Nicolas Figueroa (Thay: Mauro Da Luz)
77
Leonardo Mifflin (Thay: Abdiel Ayarza)
79
Orlando Nunez (Thay: Juan Romagnoli)
79
Danilo Carando (Thay: Carlos Garces)
85
Italo Espinoza
90+1'
Jeremy Rostaing
90+10'

Thống kê trận đấu Atletico Grau vs Cienciano

số liệu thống kê
Atletico Grau
Atletico Grau
Cienciano
Cienciano
65 Kiểm soát bóng 35
11 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 11
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atletico Grau vs Cienciano

Atletico Grau (4-2-3-1): Patricio Alvarez (1), Fabio Rojas (16), Rodrigo Ernesto Tapia (27), Daniel Franco (13), Elsar Rodas (6), Rafael Guarderas (5), Diego Soto (8), Freddy Oncoy (23), Ray Sandoval (7), Mauro Da Luz (77), Neri Bandiera (11)

Cienciano (4-4-1-1): Italo Espinoza (31), Josue Estrada (7), Paolo Fuentes (6), German Mera (13), Marcelo Benitez (3), Abdiel Ayarza (27), Claudio Torrejon (14), Alfredo Ramua (55), Aldair Rodriguez (22), Juan Romagnoli (11), Carlos Garces (21)

Atletico Grau
Atletico Grau
4-2-3-1
1
Patricio Alvarez
16
Fabio Rojas
27
Rodrigo Ernesto Tapia
13
Daniel Franco
6
Elsar Rodas
5
Rafael Guarderas
8
Diego Soto
23
Freddy Oncoy
7
Ray Sandoval
77
Mauro Da Luz
11
Neri Bandiera
21
Carlos Garces
11
Juan Romagnoli
22
Aldair Rodriguez
14
Claudio Torrejon
27
Abdiel Ayarza
55
Alfredo Ramua
3
Marcelo Benitez
13
German Mera
6
Paolo Fuentes
7
Josue Estrada
31
Italo Espinoza
Cienciano
Cienciano
4-4-1-1
Thay người
46’
Rafael Guarderas
Piero Vivanco
59’
Alfredo Ramua
Jordan Guivin
72’
Ray Sandoval
Paulo De La Cruz
79’
Abdiel Ayarza
Leonardo Mifflin
72’
Fabio Rojas
Jeremy Rostaing
79’
Juan Romagnoli
Orlando Nunez
72’
Freddy Oncoy
Cesar Vasquez
85’
Carlos Garces
Danilo Carando
77’
Mauro Da Luz
Nicolas Figueroa
Cầu thủ dự bị
Piero Vivanco
Jefferson Nolasco
Alvaro Ampuero
Leonardo Rugel
Jose Anthony Rosell
Leonardo Mifflin
Paulo De La Cruz
Didier Jeanpier La Torre Arana
Jeremy Rostaing
Danilo Carando
Nicolas Figueroa
Gonzalo Gabriel Ritacco
Cesar Vasquez
Orlando Nunez
F Cavalier
Jordan Guivin
Jherson Reyes
Gilmar Paredes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
04/04 - 2022
22/05 - 2023
01/10 - 2023
10/03 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
28/03 - 2025
11/03 - 2025
Copa Sudamericana
07/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Peru
09/02 - 2025
29/10 - 2024
23/10 - 2024
18/10 - 2024

Thành tích gần đây Cienciano

VĐQG Peru
24/03 - 2025
10/03 - 2025
Copa Sudamericana
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Peru
24/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FBC MelgarFBC Melgar5500715T T T T T
2Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso6420814T T T H T
3Universitario de DeportesUniversitario de Deportes5410913H T T T T
4Alianza LimaAlianza Lima6402212B T T T B
5Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma6321411T T H B T
6Sporting CristalSporting Cristal6312510T T B B T
7Sport HuancayoSport Huancayo6312010T B H T B
8Alianza AtleticoAlianza Atletico621317T B T H B
9Atletico GrauAtletico Grau5212-17T B B T H
10Cusco FCCusco FC5212-17B B T H T
11Sport BoysSport Boys6213-57B T H B B
12Los Chankas CYCLos Chankas CYC513116H H B H T
13BinacionalBinacional5203-36T B B T B
14CiencianoCienciano5122-15H B B T H
15Ayacucho FCAyacucho FC6114-44T B H B B
16Comerciantes UnidosComerciantes Unidos5032-23H B H B H
17ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II5104-33B B B B T
18Alianza UniversidadAlianza Universidad6024-82B B B H B
19CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca5023-92B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X