![]() (Pen) Dario Tadic 8 | |
![]() Bryan Teixera (Kiến tạo: Stefano Surdanovic) 41 | |
![]() Anderson (Kiến tạo: Bryan Teixera) 44 | |
![]() Albert Ejupi 59 | |
![]() Lukas Fridrikas (Thay: Fabian Gmeiner) 59 | |
![]() Cem Turkmen (Thay: Torben Rhein) 59 | |
![]() Lukas Fadinger (Thay: Albert Ejupi) 60 | |
![]() Rene Swete 63 | |
![]() Bryan Teixera 63 | |
![]() Lukas Fridrikas (Kiến tạo: Anderson) 67 | |
![]() Michael Cheukoua (Thay: Anthony Schmid) 69 | |
![]() Seth Paintsil (Thay: Dario Tadic) 70 | |
![]() Philipp Sturm (Thay: Mario Kroepfl) 70 | |
![]() Michael Steinwender 75 | |
![]() Lukas Fridrikas 76 | |
![]() Christian Klem (Thay: Thomas Kofler) 81 | |
![]() Adriel (Thay: Stefano Surdanovic) 90 | |
![]() Tobias Berger (Thay: Hakim Guenouche) 90 | |
![]() Michael Cheukoua (Kiến tạo: Bryan Teixera) 90+1' |
Thống kê trận đấu Austria Lustenau vs TSV Hartberg
số liệu thống kê

Austria Lustenau

TSV Hartberg
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Austria Lustenau vs TSV Hartberg
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Matthias Maak (31), Hakim Guenouche (12), Anderson (28), Jean Hugonet (5), Pius Grabher (23), Torben Rhein (16), Stefano Surdanovic (70), Bryan Silva Teixeira (10), Anthony Schmid (18)
TSV Hartberg (4-3-3): Rene Swete (1), Michael Steinwender (12), Thomas Kofler (27), Patrick Farkas (29), Okan Aydin (9), Matija Horvat (11), Mario Kropfl (17), Tobias Kainz (23), Jurgen Heil (28), Albert Ejupi (32), Dario Tadic (24)

Austria Lustenau
4-2-3-1
27
Domenik Schierl
7
Fabian Gmeiner
31
Matthias Maak
12
Hakim Guenouche
5
Jean Hugonet
28
Anderson
70
Stefano Surdanovic
10
Bryan Silva Teixeira
23
Pius Grabher
16
Torben Rhein
18
Anthony Schmid
24
Dario Tadic
32
Albert Ejupi
28
Jurgen Heil
23
Tobias Kainz
17
Mario Kropfl
11
Matija Horvat
9
Okan Aydin
29
Patrick Farkas
27
Thomas Kofler
12
Michael Steinwender
1
Rene Swete

TSV Hartberg
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Torben Rhein Cem Turkmen | 60’ | Albert Ejupi Lukas Fadinger |
59’ | Fabian Gmeiner Lukas Fridrikas | 70’ | Mario Kroepfl Philipp Sturm |
70’ | Dario Tadic Seth Paintsil | ||
81’ | Thomas Kofler Christian Klem |
Cầu thủ dự bị | |||
Ammar Helac | Raphael Sallinger | ||
Tobias Berger | Lukas Fadinger | ||
Darijo Grujcic | Christian Klem | ||
Cem Turkmen | Mario Sonnleitner | ||
Michael Cheukoua | Philipp Sturm | ||
Lukas Fridrikas | Seth Paintsil | ||
Adriel | Thomas Rotter |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại