![]() Darijo Grujcic 18 | |
![]() Hakim Guenouche 29 | |
![]() Lukas Fadinger (Thay: Albert Ejupi) 46 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Patrick Farkas) 46 | |
![]() Ruben Providence (Kiến tạo: Eylon Almog) 58 | |
![]() Cem Turkmen (Thay: Yadaly Diaby) 61 | |
![]() Lukas Fridrikas (Thay: Torben Rhein) 61 | |
![]() Lukas Fridrikas (Thay: Yadaly Diaby) 61 | |
![]() Cem Turkmen (Thay: Torben Rhein) 61 | |
![]() Mario Sonnleitner (Thay: Michael Steinwender) 62 | |
![]() Bryan Teixera 68 | |
![]() Dario Tadic (Thay: Eylon Almog) 71 | |
![]() Michael Cheukoua (Thay: Bryan Teixera) 77 | |
![]() Adriel (Thay: Hakim Guenouche) 77 | |
![]() Stefano Surdanovic 82 | |
![]() Yuliwes Bellache (Thay: Pius Grabher) 86 | |
![]() Juergen Heil 87 | |
![]() Darijo Grujcic 88 | |
![]() Rene Kriwak (Thay: Thomas Rotter) 89 |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Lustenau
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Austria Lustenau
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Lustenau
TSV Hartberg (3-4-3): Rene Swete (1), Michael Steinwender (12), Thomas Rotter (31), Patrick Farkas (29), Marin Karamarko (22), Matija Horvat (11), Albert Ejupi (32), Jurgen Heil (28), Okan Aydin (9), Dominik Frieser (33), Eylon Almog (10)
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Darijo Grujcic (6), Hakim Guenouche (12), Anderson (28), Jean Hugonet (5), Torben Rhein (16), Pius Grabher (23), Stefano Surdanovic (70), Bryan Silva Teixeira (10), Yadaly Diaby (22)

TSV Hartberg
3-4-3
1
Rene Swete
12
Michael Steinwender
31
Thomas Rotter
11
Matija Horvat
29
Patrick Farkas
22
Marin Karamarko
32
Albert Ejupi
28
Jurgen Heil
9
Okan Aydin
33
Dominik Frieser
10
Eylon Almog
22
Yadaly Diaby
10
Bryan Silva Teixeira
70
Stefano Surdanovic
28
Anderson
23
Pius Grabher
16
Torben Rhein
5
Jean Hugonet
12
Hakim Guenouche
6
Darijo Grujcic
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl

Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Albert Ejupi Lukas Fadinger | 61’ | Yadaly Diaby Lukas Fridrikas |
46’ | Patrick Farkas Ruben Providence | 61’ | Torben Rhein Cem Turkmen |
62’ | Michael Steinwender Mario Sonnleitner | 77’ | Bryan Teixera Michael Cheukoua |
71’ | Eylon Almog Dario Tadic | 77’ | Hakim Guenouche Adriel |
89’ | Thomas Rotter Rene Kriwak | 86’ | Pius Grabher Yuliwes Bellache |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Fadinger | Yuliwes Bellache | ||
Tobias Kainz | Michael Cheukoua | ||
Rene Kriwak | Adriel | ||
Ruben Providence | Lukas Fridrikas | ||
Raphael Sallinger | Ammar Helac | ||
Mario Sonnleitner | Henri Koudossou | ||
Dario Tadic | Cem Turkmen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại