Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả TSV Hartberg vs Austria Lustenau hôm nay 05-11-2022

Giải VĐQG Áo - Th 7, 05/11

Kết thúc

TSV Hartberg

TSV Hartberg

1 : 1

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 05/11/2022
Vòng 15 - VĐQG Áo
Profertil Arena Hartberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Darijo Grujcic
18
Hakim Guenouche
29
Lukas Fadinger (Thay: Albert Ejupi)
46
Ruben Providence (Thay: Patrick Farkas)
46
Ruben Providence (Kiến tạo: Eylon Almog)
58
Cem Turkmen (Thay: Yadaly Diaby)
61
Lukas Fridrikas (Thay: Torben Rhein)
61
Lukas Fridrikas (Thay: Yadaly Diaby)
61
Cem Turkmen (Thay: Torben Rhein)
61
Mario Sonnleitner (Thay: Michael Steinwender)
62
Bryan Teixera
68
Dario Tadic (Thay: Eylon Almog)
71
Michael Cheukoua (Thay: Bryan Teixera)
77
Adriel (Thay: Hakim Guenouche)
77
Stefano Surdanovic
82
Yuliwes Bellache (Thay: Pius Grabher)
86
Juergen Heil
87
Darijo Grujcic
88
Rene Kriwak (Thay: Thomas Rotter)
89

Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
TSV Hartberg
TSV Hartberg
Austria Lustenau
Austria Lustenau
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Lustenau

TSV Hartberg (3-4-3): Rene Swete (1), Michael Steinwender (12), Thomas Rotter (31), Patrick Farkas (29), Marin Karamarko (22), Matija Horvat (11), Albert Ejupi (32), Jurgen Heil (28), Okan Aydin (9), Dominik Frieser (33), Eylon Almog (10)

Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Darijo Grujcic (6), Hakim Guenouche (12), Anderson (28), Jean Hugonet (5), Torben Rhein (16), Pius Grabher (23), Stefano Surdanovic (70), Bryan Silva Teixeira (10), Yadaly Diaby (22)

TSV Hartberg
TSV Hartberg
3-4-3
1
Rene Swete
12
Michael Steinwender
31
Thomas Rotter
11
Matija Horvat
29
Patrick Farkas
22
Marin Karamarko
32
Albert Ejupi
28
Jurgen Heil
9
Okan Aydin
33
Dominik Frieser
10
Eylon Almog
22
Yadaly Diaby
10
Bryan Silva Teixeira
70
Stefano Surdanovic
28
Anderson
23
Pius Grabher
16
Torben Rhein
5
Jean Hugonet
12
Hakim Guenouche
6
Darijo Grujcic
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người
46’
Albert Ejupi
Lukas Fadinger
61’
Yadaly Diaby
Lukas Fridrikas
46’
Patrick Farkas
Ruben Providence
61’
Torben Rhein
Cem Turkmen
62’
Michael Steinwender
Mario Sonnleitner
77’
Bryan Teixera
Michael Cheukoua
71’
Eylon Almog
Dario Tadic
77’
Hakim Guenouche
Adriel
89’
Thomas Rotter
Rene Kriwak
86’
Pius Grabher
Yuliwes Bellache
Cầu thủ dự bị
Lukas Fadinger
Yuliwes Bellache
Tobias Kainz
Michael Cheukoua
Rene Kriwak
Adriel
Ruben Providence
Lukas Fridrikas
Raphael Sallinger
Ammar Helac
Mario Sonnleitner
Henri Koudossou
Dario Tadic
Cem Turkmen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
14/08 - 2022
05/11 - 2022
29/07 - 2023
29/10 - 2023
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2024

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
27/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X