Thứ Sáu, 04/04/2025
Kevin Schur (Kiến tạo: Kylian Kaiboue)
30
Youssouf Assogba
36
Florian Bohnert (Thay: Dylan Tavares)
64
Yohan Bai (Thay: Kevin Schur)
64
Abdourahmane Barry (Thay: Youssouf Assogba)
64
Mamadou Fofana (Thay: Janis Antiste)
76
Anthony Robic (Thay: Christophe Vincent)
81
Mattheo Xantippe (Thay: Iron Gomis)
87
George Ilenikhena (Thay: Mathis Lachuer)
87
Sebastian Ring
90+1'
Johny Placide
90+5'

Thống kê trận đấu Bastia vs Amiens

số liệu thống kê
Bastia
Bastia
Amiens
Amiens
67 Kiểm soát bóng 33
10 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bastia vs Amiens

Tất cả (15)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Johny Placide.

Thẻ vàng cho Johny Placide.

90+1' Thẻ vàng cho Sebastian Ring.

Thẻ vàng cho Sebastian Ring.

87'

Mathis Lachuer rời sân nhường chỗ cho George Ilenikhena.

87'

Iron Gomis sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mattheo Xantippe.

81'

Christophe Vincent rời sân nhường chỗ cho Anthony Robic.

76'

Janis Antiste rời sân nhường chỗ cho Mamadou Fofana.

64'

Kevin Schur rời sân nhường chỗ cho Yohan Bai.

64'

Dylan Tavares rời sân nhường chỗ cho Florian Bohnert.

64'

Youssouf Assogba rời sân nhường chỗ cho Abdourahmane Barry.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

36' G O O O A A A L - Youssouf Assogba đã trúng đích!

G O O O A A A L - Youssouf Assogba đã trúng đích!

30'

Kylian Kaiboue thực hiện pha kiến tạo thành bàn.

30' G O O O A A A L - Kevin Schur đã trúng đích!

G O O O A A A L - Kevin Schur đã trúng đích!

Đội hình xuất phát Bastia vs Amiens

Bastia (3-4-2-1): Johny Placide (30), Joris Sainati (28), Niakhate Ndiaye (25), Dominique Guidi (6), Kevin Van Den Kerkhof (22), Dylan Tavares (42), Kylian Kaiboue (20), Sebastien Salles-Lamonge (10), Christophe Vincent (7), Kevin Schur (8), Benjamin Santelli (9)

Amiens (4-4-2): Regis Gurtner (1), Youssouf Assogba (15), Nicholas Opoku (4), Sebastian Ring (3), Antoine Leautey (7), Jeremy Gelin (24), Mathis Lachuer (20), Iron Gomis (17), Janis Antiste (21), Papiss Demba Cisse (18)

Bastia
Bastia
3-4-2-1
30
Johny Placide
28
Joris Sainati
25
Niakhate Ndiaye
6
Dominique Guidi
22
Kevin Van Den Kerkhof
42
Dylan Tavares
20
Kylian Kaiboue
10
Sebastien Salles-Lamonge
7
Christophe Vincent
8
Kevin Schur
9
Benjamin Santelli
18
Papiss Demba Cisse
21
Janis Antiste
17
Iron Gomis
20
Mathis Lachuer
24
Jeremy Gelin
7
Antoine Leautey
3
Sebastian Ring
4
Nicholas Opoku
15
Youssouf Assogba
1
Regis Gurtner
Amiens
Amiens
4-4-2
Thay người
64’
Kevin Schur
Yohan Bai
64’
Youssouf Assogba
Abdourahmane Barry
64’
Dylan Tavares
Florian Bohnert
76’
Janis Antiste
Mamadou Fofana
81’
Christophe Vincent
Anthony Robic
87’
Iron Gomis
Mattheo Xantippe
87’
Mathis Lachuer
George Ilenikhena
Cầu thủ dự bị
Lloyd Palun
Paul Charruau
Jocelyn Janneh
Abdourahmane Barry
Anthony Robic
Mattheo Xantippe
Yohan Bai
Kassoum Ouattara
Zacharie Boucher
Mamadou Fofana
Issiar Drame
Hassane Bande
Florian Bohnert
George Ilenikhena

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
31/10 - 2021
H1: 0-0
10/04 - 2022
H1: 0-0
21/08 - 2022
H1: 2-1
30/04 - 2023
H1: 1-1
20/08 - 2023
04/05 - 2024
24/08 - 2024
24/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Bastia

Ligue 2
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Amiens

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
H1: 1-1
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X