Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Beroe vs CSKA 1948 hôm nay 26-09-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 3, 26/9

Kết thúc

Beroe

Beroe

0 : 0

CSKA 1948

CSKA 1948

Hiệp một: 0-0
T3, 21:00 26/09/2023
Vòng 11 - VĐQG Bulgaria
Beroe
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Enzo Espinoza
12
Pedrinho (Thay: Radoslav Kirilov)
53
Antonio Vutov (Thay: Nikola Iliev)
53
Thalis (Thay: Parvizdzhon Umarbaev)
60
Vinni Triboulet (Thay: Gianni Touma)
70
Jordi Govea (Thay: Bojidar Penchev)
70
Birsent Karagaren (Thay: Vidar Oern Kjartansson)
71
Thalis
77
Stefan Gavrilov (Thay: Segundo Pachame)
77
Luciano Squadrone
82
Francesco Celeste (Thay: Enzo Hoyos)
90
Antonio Vutov
90+3'

Thống kê trận đấu Beroe vs CSKA 1948

số liệu thống kê
Beroe
Beroe
CSKA 1948
CSKA 1948
47 Kiểm soát bóng 53
17 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 18
1 Việt vị 0
9 Chuyền dài 19
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beroe vs CSKA 1948

Beroe (4-2-3-1): Juan Pablo Lungarzo (1), Gustavo Cascardo de Assis (2), Edwin Laszo (17), Luciano Squadrone (5), Enzo Espinoza Barreto (15), Thiago Ceijas (21), Carlos Pachame (20), Bojidar Penchev (8), Enzo Santiago Ariel Hoyos (10), Gianni Touma (11), Santiago Leandro Godoy (9)

CSKA 1948 (4-2-3-1): Daniel Naumov (29), Steve Furtado Pereira (6), Simeon Petrov (87), Heliton (5), Simeon Vassilev (15), Ivaylo Chochev (18), Parvizdzhon Umarbaev (39), Georgi Rusev (10), Nikola Iliyanov Iliev (17), Radoslav Kirilov (99), Vidar Orn Kjartansson (9)

Beroe
Beroe
4-2-3-1
1
Juan Pablo Lungarzo
2
Gustavo Cascardo de Assis
17
Edwin Laszo
5
Luciano Squadrone
15
Enzo Espinoza Barreto
21
Thiago Ceijas
20
Carlos Pachame
8
Bojidar Penchev
10
Enzo Santiago Ariel Hoyos
11
Gianni Touma
9
Santiago Leandro Godoy
9
Vidar Orn Kjartansson
99
Radoslav Kirilov
17
Nikola Iliyanov Iliev
10
Georgi Rusev
39
Parvizdzhon Umarbaev
18
Ivaylo Chochev
15
Simeon Vassilev
5
Heliton
87
Simeon Petrov
6
Steve Furtado Pereira
29
Daniel Naumov
CSKA 1948
CSKA 1948
4-2-3-1
Thay người
70’
Bojidar Penchev
Jordi Govea
53’
Radoslav Kirilov
Pedrinho
70’
Gianni Touma
Vinni Dugary Triboulet
53’
Nikola Iliev
Antonio Vutov
77’
Segundo Pachame
Stefan Gavrilov
60’
Parvizdzhon Umarbaev
Thalis
90’
Enzo Hoyos
Francesco Daniel Celeste
71’
Vidar Oern Kjartansson
Birsent Karageren
Cầu thủ dự bị
Rodrigo Garcia Accinelli
Gennadi Ganev
Francesco Daniel Celeste
Birsent Karageren
Jordi Govea
Emil Viyachki
Viktorio Valkov
Erdenis Gurishta
Vasil Vasilev
Miki Orachev
Stefan Gavrilov
Pedrinho
Vinni Dugary Triboulet
Thalis
Bruno Schmutz
Antonio Vutov
Mike Cevallos
Emil Tsenov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
19/10 - 2021
H1: 0-0
04/09 - 2022
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bulgaria
02/12 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
18/03 - 2023
H1: 1-2
26/09 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bulgaria
07/12 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
31/03 - 2024
H1: 0-0
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/02 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
17/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
16/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X