Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 vs Beroe hôm nay 04-09-2022

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 04/9

Kết thúc

CSKA 1948

CSKA 1948

4 : 0

Beroe

Beroe

Hiệp một: 2-0
CN, 22:45 04/09/2022
Vòng 9 - VĐQG Bulgaria
Vitosha Bistritsa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Angel Bastunov
14
Anicet Abel
18
Lucas Martins
22
Parvizdzhon Umarbaev (Kiến tạo: Mario Topuzov)
25
Parvizdzhon Umarbaev
33
Carlos Ohene
45+1'
Octavio (Thay: Carlos Ohene)
50
Angel Bastunov
53
Simeon Mechev
54
Luizinho (Thay: Simeon Mechev)
57
Lazar Marin
64
Spas Georgiev (Thay: Steve Traore)
68
Ivailo Chochev (Kiến tạo: Mario Topuzov)
72
Denislav Aleksandrov (Thay: Angel Bastunov)
74
Aleksandar Kolev (Thay: Radoslav Kirilov)
74
Valentino Pugliese (Thay: Aboubacar Toungara)
79
Johnathan (Thay: Parvizdzhon Umarbaev)
82
Aleksandar Kolev (Kiến tạo: Mario Topuzov)
89

Thống kê trận đấu CSKA 1948 vs Beroe

số liệu thống kê
CSKA 1948
CSKA 1948
Beroe
Beroe
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 14
11 Ném biên 12
1 Việt vị 1
26 Chuyền dài 17
7 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 8
6 Chăm sóc y tế 7

Đội hình xuất phát CSKA 1948 vs Beroe

CSKA 1948 (4-1-4-1): Daniel Naumov (29), Steve Furtado Pereira (19), Reyan Daskalov (22), Lazar Marin (24), Angel Lyaskov (4), Ivaylo Chochev (18), Mario Topuzov (7), Carlos Ohene (6), Parvizdzhon Umarbaev (39), Radoslav Kirilov (99), Angel Bastunov (20)

Beroe (4-2-3-1): Ivan Karadzhov (1), Dimitar Stoyanov (2), Stilian Nikolov (14), Dimitar Pirgov (3), Ruca (6), Anicet Andrianantenaina Abel (13), Simeon Mechev (16), Stiv Traore (11), Serkan Yusein (8), Lucas Martins (7), Aboubacar Toungara (10)

CSKA 1948
CSKA 1948
4-1-4-1
29
Daniel Naumov
19
Steve Furtado Pereira
22
Reyan Daskalov
24
Lazar Marin
4
Angel Lyaskov
18
Ivaylo Chochev
7
Mario Topuzov
6
Carlos Ohene
39
Parvizdzhon Umarbaev
99
Radoslav Kirilov
20
Angel Bastunov
10
Aboubacar Toungara
7
Lucas Martins
8
Serkan Yusein
11
Stiv Traore
16
Simeon Mechev
13
Anicet Andrianantenaina Abel
6
Ruca
3
Dimitar Pirgov
14
Stilian Nikolov
2
Dimitar Stoyanov
1
Ivan Karadzhov
Beroe
Beroe
4-2-3-1
Thay người
50’
Carlos Ohene
Octavio
57’
Simeon Mechev
Luizinho
74’
Radoslav Kirilov
Aleksandar Kolev
68’
Steve Traore
Spas Georgiev
74’
Angel Bastunov
Denislav Aleksandrov
79’
Aboubacar Toungara
Valentino Pugliese
82’
Parvizdzhon Umarbaev
Johnathan
Cầu thủ dự bị
Gennadi Ganev
Ivan Goshev
Aleksandar Kolev
Valentino Pugliese
Stefan Lyubomirov Tsonkov
Luizinho
Denislav Aleksandrov
Georgi Dinkov
Simeon Petrov
Spas Georgiev
Johnathan
Bojidar Penchev
Octavio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
19/10 - 2021
H1: 0-0
04/09 - 2022
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bulgaria
02/12 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
18/03 - 2023
H1: 1-2
26/09 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bulgaria
07/12 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
31/03 - 2024
H1: 0-0
03/11 - 2024

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
17/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
16/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/02 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X