Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Beroe vs CSKA 1948 hôm nay 18-03-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 18/3

Kết thúc

Beroe

Beroe

1 : 3

CSKA 1948

CSKA 1948

Hiệp một: 1-2
T7, 17:00 18/03/2023
Vòng 24 - VĐQG Bulgaria
Beroe
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivailo Chochev (Kiến tạo: Pedrinho)
10
Sana
26
Gustavo Cascardo
33
Heliton (Kiến tạo: Jeka)
35
Vinni Triboulet (Kiến tạo: Spas Georgiev)
36
Georgi Rusev (Thay: Birsent Karagaren)
46
Angel Lyaskov (Thay: Steve Furtado)
46
Pedro Henrique (Thay: Zarija Lambulic)
46
Kaloyan Krastev (Thay: Tonislav Yordanov)
46
Parvizdzhon Umarbaev
57
Heliton
62
Emil Tsenov (Thay: Angel Bastunov)
64
Radoslav Kirilov (Thay: Pedrinho)
64
Vasil Vasilev (Thay: Bojidar Penchev)
70
Reyan Daskalov (Thay: Parvizdzhon Umarbaev)
75
Gustavo Cascardo
79
Jeka
84
Georgi Rusev (Kiến tạo: Ivailo Chochev)
86
Georgi Rusev
88

Thống kê trận đấu Beroe vs CSKA 1948

số liệu thống kê
Beroe
Beroe
CSKA 1948
CSKA 1948
53 Kiểm soát bóng 47
19 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 24
2 Việt vị 1
12 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Beroe vs CSKA 1948

Beroe (4-2-3-1): Ivan Karadzhov (73), Gustavo Cascardo de Assis (2), Maks Juraj Celic (6), Zarija Lambulic (5), Sana (3), Klaidher Macedo (18), Simeon Mechev (16), Spas Georgiev (17), Bojidar Penchev (77), Vinni Dugary Triboulet (21), Tonislav Yordanov (98)

CSKA 1948 (4-2-3-1): Daniel Naumov (29), Steve Furtado Pereira (19), Simeon Petrov (87), Heliton (14), Johnathan (2), Ivaylo Chochev (18), Parvizdzhon Umarbaev (39), Birsent Karageren (11), Angel Bastunov (20), Pedrinho (8), Jeka (25)

Beroe
Beroe
4-2-3-1
73
Ivan Karadzhov
2
Gustavo Cascardo de Assis
6
Maks Juraj Celic
5
Zarija Lambulic
3
Sana
18
Klaidher Macedo
16
Simeon Mechev
17
Spas Georgiev
77
Bojidar Penchev
21
Vinni Dugary Triboulet
98
Tonislav Yordanov
25
Jeka
8
Pedrinho
20
Angel Bastunov
11
Birsent Karageren
39
Parvizdzhon Umarbaev
18
Ivaylo Chochev
2
Johnathan
14
Heliton
87
Simeon Petrov
19
Steve Furtado Pereira
29
Daniel Naumov
CSKA 1948
CSKA 1948
4-2-3-1
Thay người
46’
Tonislav Yordanov
Kaloyan Krastev
46’
Steve Furtado
Angel Lyaskov
46’
Zarija Lambulic
Pedro Henrique
46’
Birsent Karagaren
Georgi Rusev
70’
Bojidar Penchev
Vasil Vasilev
64’
Angel Bastunov
Emil Tsenov
64’
Pedrinho
Radoslav Kirilov
75’
Parvizdzhon Umarbaev
Reyan Daskalov
Cầu thủ dự bị
Ivan Goshev
Gennadi Ganev
Yoan Baurenski
Angel Lyaskov
Serkan Yusein
Georgi Rusev
Kaloyan Krastev
Emil Tsenov
Denislav Stanchev
Lazar Marin
Pedro Henrique
Radoslav Kirilov
Georgi Dinkov
Reyan Daskalov
Vasil Vasilev
Svetoslav Dikov
Atanas Yordanov
Angel Granchov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
19/10 - 2021
H1: 0-0
04/09 - 2022
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bulgaria
02/12 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
18/03 - 2023
H1: 1-2
26/09 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bulgaria
07/12 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
31/03 - 2024
H1: 0-0
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/02 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
17/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
16/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X