![]() Georgi Rusev 37 | |
![]() Oumar Sako 71 | |
![]() (Pen) Ivailo Chochev 72 |
Thống kê trận đấu CSKA 1948 vs Beroe
số liệu thống kê

CSKA 1948

Beroe
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 25
0 Việt vị 1
29 Chuyền dài 28
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phản công 5
4 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 5
Đội hình xuất phát CSKA 1948 vs Beroe
CSKA 1948 (4-1-4-1): Daniel Naumov (29), Deyan Lozev (6), Simeon Petrov (87), Dimitar Pirgov (3), Lazar Marin (24), Ivailo Chochev (18), Georgi Rusev (10), Angel Bastunov (20), Galin Ivanov (33), Krum Stoyanov (77), Denislav Angelov (9)
Beroe (4-2-3-1): Gennady Ganev (33), Steve Furtado (20), Oumar Sako (5), Aleksandar Tsvetkov (6), Aleksandar Vasilev (19), Reyan Daskalov (17), Serkan Yusein (30), Daniel Genov (10), Aboubacar Toungara (27), Keelan Lebon (21), Alioune Fall (11)

CSKA 1948
4-1-4-1
29
Daniel Naumov
6
Deyan Lozev
87
Simeon Petrov
3
Dimitar Pirgov
24
Lazar Marin
18
Ivailo Chochev
10
Georgi Rusev
20
Angel Bastunov
33
Galin Ivanov
77
Krum Stoyanov
9
Denislav Angelov
11
Alioune Fall
21
Keelan Lebon
27
Aboubacar Toungara
10
Daniel Genov
30
Serkan Yusein
17
Reyan Daskalov
19
Aleksandar Vasilev
6
Aleksandar Tsvetkov
5
Oumar Sako
20
Steve Furtado
33
Gennady Ganev

Beroe
4-2-3-1
Thay người | |||
63’ | Denislav Angelov Valentin Yoskov | 46’ | Iliyan Stefanov Oumar Camara |
79’ | Angel Bastunov Ivaylo Klimentov | 60’ | Oumar Camara Iliyan Stefanov |
79’ | Krum Stoyanov Mario Topuzov | 83’ | Alioune Fall Kukula |
90’ | Galin Ivanov Georgi Angelov | 83’ | Serkan Yusein Kamen Hadzhiev |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitar Todorov | Hristo Mitev | ||
Georgi Angelov | Kukula | ||
Steliyan Dobrev | Kamen Hadzhiev | ||
Vladimir Gogov | Oumar Camara | ||
Valentin Yoskov | Nordin Bakker | ||
Ivaylo Klimentov | Dzhuneyt Ali | ||
Mario Topuzov | Iliyan Stefanov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Beroe
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại