![]() Gianni Politino 4 | |
![]() Edwin Laszo 23 | |
![]() Nikolay Kostov 24 | |
![]() Gustavo Cascardo 40 | |
![]() Kristian Dimitrov (Kiến tạo: Ricardinho) 45 | |
![]() Asen Mitkov (Thay: Andrian Kraev) 46 | |
![]() Thiago Ceijas (Thay: Stefan Gavrilov) 46 | |
![]() Asen Mitkov 57 | |
![]() Bruno Schmutz (Thay: Enzo Hoyos) 69 | |
![]() Preslav Bachev (Thay: Ricardinho) 69 | |
![]() Santiago Godoy 73 | |
![]() Iliyan Stefanov (Thay: Darlan Mendes) 79 | |
![]() Segundo Pachame (Thay: Gianni Politino) 87 | |
![]() Mike Cevallos (Thay: Santiago Godoy) 87 | |
![]() Marin Petkov 90+5' | |
![]() Jordi Govea 90+5' | |
![]() Rodrigo Accinelli 90+8' |
Thống kê trận đấu Beroe vs Levski Sofia
số liệu thống kê

Beroe

Levski Sofia
29 Kiểm soát bóng 71
13 Phạm lỗi 8
11 Ném biên 14
1 Việt vị 1
1 Chuyền dài 27
0 Phạt góc 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
17 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Beroe vs Levski Sofia
Beroe (4-2-3-1): Rodrigo Accinelli (23), Gustavo Cascardo de Assis (2), Franco Ramos Mingo (3), Luciano Squadrone (5), Jordi Govea (6), Edwin Laszo (17), Stefan Gavrilov (24), Gianni Touma (11), Enzo Santiago Ariel Hoyos (10), Vinni Dugary Triboulet (91), Santiago Leandro Godoy (9)
Levski Sofia (4-1-4-1): Nikolay Mihaylov (13), Jeremy Petris (2), Kristian Dimitrov (50), Jose Cordoba (33), Tsunami (6), Andrian Kraev (8), Marin Petkov (88), Hassimi Fadiaga (97), Darlan Mendes (37), Ronaldo (7), Ricardinho (9)

Beroe
4-2-3-1
23
Rodrigo Accinelli
2
Gustavo Cascardo de Assis
3
Franco Ramos Mingo
5
Luciano Squadrone
6
Jordi Govea
17
Edwin Laszo
24
Stefan Gavrilov
11
Gianni Touma
10
Enzo Santiago Ariel Hoyos
91
Vinni Dugary Triboulet
9
Santiago Leandro Godoy
9
Ricardinho
7
Ronaldo
37
Darlan Mendes
97
Hassimi Fadiaga
88
Marin Petkov
8
Andrian Kraev
6
Tsunami
33
Jose Cordoba
50
Kristian Dimitrov
2
Jeremy Petris
13
Nikolay Mihaylov

Levski Sofia
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Stefan Gavrilov Thiago Ceijas | 46’ | Andrian Kraev Asen Mitkov |
69’ | Enzo Hoyos Bruno Schmutz | 69’ | Ricardinho Preslav Bachev |
87’ | Gianni Politino Carlos Pachame | 79’ | Darlan Mendes Iliyan Stefanov |
87’ | Santiago Godoy Mike Cevallos |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Pablo Lungarzo | Plamen Andreev | ||
Aleksandar Petrov | Kellian van der Kaap | ||
Viktorio Valkov | Asen Mitkov | ||
Iliyan Stoyanov | Iliyan Stefanov | ||
Vasil Vasilev | Preslav Bachev | ||
Carlos Pachame | Asen Chandarov | ||
Thiago Ceijas | Christian Yovov | ||
Bruno Schmutz | Patrik-Gabriel Galchev | ||
Mike Cevallos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Beroe
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -3 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -14 | 29 | T B B T B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại