![]() Gustavo Cascardo 36 | |
![]() Vinni Triboulet (Thay: Bojidar Penchev) 46 | |
![]() Zarija Lambulic 53 | |
![]() Patrik-Gabriel Galchev (Thay: Jeremy Petris) 54 | |
![]() Maks Juraj Celic (Thay: Sana) 56 | |
![]() Asen Chandarov (Thay: Ivelin Popov) 62 | |
![]() Romario Moise (Thay: Uerdi Mara) 64 | |
![]() Tonislav Yordanov (Thay: Kaloyan Krastev) 71 | |
![]() Asen Chandarov 80 | |
![]() Romario Moise 81 | |
![]() Marin Petkov (Thay: Welton) 82 | |
![]() Pedro Henrique 86 | |
![]() Marin Petkov 90+3' | |
![]() Asen Chandarov (Kiến tạo: Andrian Kraev) 90+5' | |
![]() Ivelin Popov 90+7' | |
![]() Vinni Triboulet 90+9' |
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Beroe
số liệu thống kê

Levski Sofia

Beroe
67 Kiểm soát bóng 33
11 Phạm lỗi 24
39 Ném biên 18
3 Việt vị 1
19 Chuyền dài 5
5 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Beroe
Levski Sofia (4-2-3-1): Plamen Plamenov Andreev (1), Jeremy Petris (2), Noah Sonko Sundberg (23), Kellian Van der Kaap (5), Tsunami (6), Andrian Kraev (8), Filip Krastev (30), Ronaldo (18), Ivelin Popov (10), Welton (17), Ricardinho (9)
Beroe (4-1-4-1): Ivan Karadzhov (73), Gustavo Cascardo de Assis (2), Pedro Henrique (14), Klaidher Macedo (18), Sana (3), Zarija Lambulic (5), Spas Georgiev (17), Serkan Yusein (8), Uerdi Mara (10), Bojidar Penchev (77), Kaloyan Krastev (9)

Levski Sofia
4-2-3-1
1
Plamen Plamenov Andreev
2
Jeremy Petris
23
Noah Sonko Sundberg
5
Kellian Van der Kaap
6
Tsunami
8
Andrian Kraev
30
Filip Krastev
18
Ronaldo
10
Ivelin Popov
17
Welton
9
Ricardinho
9
Kaloyan Krastev
77
Bojidar Penchev
10
Uerdi Mara
8
Serkan Yusein
17
Spas Georgiev
5
Zarija Lambulic
3
Sana
18
Klaidher Macedo
14
Pedro Henrique
2
Gustavo Cascardo de Assis
73
Ivan Karadzhov

Beroe
4-1-4-1
Thay người | |||
54’ | Jeremy Petris Patrik-Gabriel Galchev | 46’ | Bojidar Penchev Vinni Dugary Triboulet |
62’ | Ivelin Popov Asen Chandarov | 56’ | Sana Maks Juraj Celic |
82’ | Welton Marin Petkov | 64’ | Uerdi Mara Romario Florin Moise |
71’ | Kaloyan Krastev Tonislav Yordanov |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolay Mihaylov | Ivan Goshev | ||
Jawad El Jemili Setti | Maks Juraj Celic | ||
Asen Chandarov | Yoan Baurenski | ||
Patrik-Gabriel Galchev | Denislav Stanchev | ||
Asen Ivanov Mitkov | Romario Florin Moise | ||
David Mihalev | Georgi Dinkov | ||
Antoan Stoyanov | Simeon Mechev | ||
Marin Petkov | Vinni Dugary Triboulet | ||
Tonislav Yordanov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Beroe
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại