Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Levski Sofia vs Beroe hôm nay 25-10-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 25/10

Kết thúc

Levski Sofia

Levski Sofia

0 : 2

Beroe

Beroe

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 25/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Bulgaria
Vivacom Arena Georgi Asparuhov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hassimi Fadiga (Thay: Fabio Lima)
56
Marin Petkov (Thay: Jawad El Jemili)
56
Juan Pineda (Kiến tạo: Ismael Ferrer)
63
Oier Sarriegi (Thay: Enzo Espinoza)
75
Everton Bala (Thay: Carlos Ohene)
75
Christian Makoun (Thay: Patrik-Gabriel Galchev)
75
Arthur
77
Stefan Gavrilov (Thay: Segundo Pachame)
80
Santiago Godoy (Kiến tạo: Kevin Ceijas)
83
Santiago Godoy
85
Vinicius Belotti (Thay: Juan Pineda)
88
Gianni Politino (Thay: Ismael Ferrer)
88
Oier Sarriegi
90+2'

Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Beroe

số liệu thống kê
Levski Sofia
Levski Sofia
Beroe
Beroe
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 12
30 Ném biên 22
0 Việt vị 2
27 Chuyền dài 14
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Beroe

Levski Sofia (3-5-2): Matej Markovic (44), Kellian Van der Kaap (5), Kristian Dimitrov (50), Tsunami (6), Patrik-Gabriel Galchev (22), Jawad El Jemili (11), Carlos Ohene (8), Fabio De Lima Costa (7), Maicon (3), Aleksandar Kolev (9), Mustapha Sangare (12)

Beroe (4-2-3-1): Arthur (1), Kevin Ceijas (23), Juan Salomoni (3), Luciano Squadrone (5), Felipe Rodriguez Chacartegui (6), Carlos Pachame (8), Carlos Algarra (19), Ismael Ferrer (11), Juan Pineda (17), Enzo Espinoza (15), Santiago Leandro Godoy (9)

Levski Sofia
Levski Sofia
3-5-2
44
Matej Markovic
5
Kellian Van der Kaap
50
Kristian Dimitrov
6
Tsunami
22
Patrik-Gabriel Galchev
11
Jawad El Jemili
8
Carlos Ohene
7
Fabio De Lima Costa
3
Maicon
9
Aleksandar Kolev
12
Mustapha Sangare
9
Santiago Leandro Godoy
15
Enzo Espinoza
17
Juan Pineda
11
Ismael Ferrer
19
Carlos Algarra
8
Carlos Pachame
6
Felipe Rodriguez Chacartegui
5
Luciano Squadrone
3
Juan Salomoni
23
Kevin Ceijas
1
Arthur
Beroe
Beroe
4-2-3-1
Thay người
56’
Jawad El Jemili
Marin Petkov
75’
Enzo Espinoza
Oier Sarriegi Isasa
56’
Fabio Lima
Hassimi Fadiga
80’
Segundo Pachame
Stefan Gavrilov
75’
Patrik-Gabriel Galchev
Christian Makoun
88’
Ismael Ferrer
Gianni Touma
75’
Carlos Ohene
Everton Bala
88’
Juan Pineda
Vinicius Belotti
Cầu thủ dự bị
Ivan Andonov
Ruben Barros
Christian Makoun
Oier Sarriegi Isasa
Preslav Bachev
Gianni Touma
Everton Bala
Vinicius Belotti
Patrik Myslovic
Stilyan Rusenov
Ferdinard Ikenna
Manuel Monzeglio
David Mihalev
Alberto Salido Tejero
Marin Petkov
Miroslav Georgiev
Hassimi Fadiga
Stefan Gavrilov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2021
12/12 - 2021
04/10 - 2022
24/04 - 2023
27/10 - 2023
21/04 - 2024
25/10 - 2024

Thành tích gần đây Levski Sofia

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/02 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna28131051549H H H B H
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv281369-245H B H H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2812881244T H T T H
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa284618-3318H B T B H
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X