![]() Hassimi Fadiga (Thay: Fabio Lima) 56 | |
![]() Marin Petkov (Thay: Jawad El Jemili) 56 | |
![]() Juan Pineda (Kiến tạo: Ismael Ferrer) 63 | |
![]() Oier Sarriegi (Thay: Enzo Espinoza) 75 | |
![]() Everton Bala (Thay: Carlos Ohene) 75 | |
![]() Christian Makoun (Thay: Patrik-Gabriel Galchev) 75 | |
![]() Arthur 77 | |
![]() Stefan Gavrilov (Thay: Segundo Pachame) 80 | |
![]() Santiago Godoy (Kiến tạo: Kevin Ceijas) 83 | |
![]() Santiago Godoy 85 | |
![]() Vinicius Belotti (Thay: Juan Pineda) 88 | |
![]() Gianni Politino (Thay: Ismael Ferrer) 88 | |
![]() Oier Sarriegi 90+2' |
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Beroe
số liệu thống kê

Levski Sofia

Beroe
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 12
30 Ném biên 22
0 Việt vị 2
27 Chuyền dài 14
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Beroe
Levski Sofia (3-5-2): Matej Markovic (44), Kellian Van der Kaap (5), Kristian Dimitrov (50), Tsunami (6), Patrik-Gabriel Galchev (22), Jawad El Jemili (11), Carlos Ohene (8), Fabio De Lima Costa (7), Maicon (3), Aleksandar Kolev (9), Mustapha Sangare (12)
Beroe (4-2-3-1): Arthur (1), Kevin Ceijas (23), Juan Salomoni (3), Luciano Squadrone (5), Felipe Rodriguez Chacartegui (6), Carlos Pachame (8), Carlos Algarra (19), Ismael Ferrer (11), Juan Pineda (17), Enzo Espinoza (15), Santiago Leandro Godoy (9)

Levski Sofia
3-5-2
44
Matej Markovic
5
Kellian Van der Kaap
50
Kristian Dimitrov
6
Tsunami
22
Patrik-Gabriel Galchev
11
Jawad El Jemili
8
Carlos Ohene
7
Fabio De Lima Costa
3
Maicon
9
Aleksandar Kolev
12
Mustapha Sangare
9
Santiago Leandro Godoy
15
Enzo Espinoza
17
Juan Pineda
11
Ismael Ferrer
19
Carlos Algarra
8
Carlos Pachame
6
Felipe Rodriguez Chacartegui
5
Luciano Squadrone
3
Juan Salomoni
23
Kevin Ceijas
1
Arthur

Beroe
4-2-3-1
Thay người | |||
56’ | Jawad El Jemili Marin Petkov | 75’ | Enzo Espinoza Oier Sarriegi Isasa |
56’ | Fabio Lima Hassimi Fadiga | 80’ | Segundo Pachame Stefan Gavrilov |
75’ | Patrik-Gabriel Galchev Christian Makoun | 88’ | Ismael Ferrer Gianni Touma |
75’ | Carlos Ohene Everton Bala | 88’ | Juan Pineda Vinicius Belotti |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Andonov | Ruben Barros | ||
Christian Makoun | Oier Sarriegi Isasa | ||
Preslav Bachev | Gianni Touma | ||
Everton Bala | Vinicius Belotti | ||
Patrik Myslovic | Stilyan Rusenov | ||
Ferdinard Ikenna | Manuel Monzeglio | ||
David Mihalev | Alberto Salido Tejero | ||
Marin Petkov | Miroslav Georgiev | ||
Hassimi Fadiga | Stefan Gavrilov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Beroe
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại