Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Levski Sofia vs Beroe hôm nay 21-04-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 21/4

Kết thúc

Levski Sofia

Levski Sofia

1 : 0

Beroe

Beroe

Hiệp một: 0-0
CN, 00:15 21/04/2024
Khác - VĐQG Bulgaria
Vivacom Arena Georgi Asparuhov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlos Algarra
20
Federico Zanetti
49
Fabio Lima (Thay: Patrik Myslovic)
61
Temitope Akinjogunla (Thay: Federico Zanetti)
64
Francisco Sagardia (Thay: Gianni Politino)
64
Hassimi Fadiga (Thay: Jawad El Jemili)
69
Arthur
73
Hassimi Fadiga
76
Segundo Pachame (Thay: Ronaldo Camara)
78
Enzo Espinoza (Thay: Juan Salomoni)
78
Asen Chandarov (Thay: Everton Bala)
79
Luciano Squadrone
82
Damyan Yordanov (Thay: Werick Caetano)
86
Jordi Govea
90
Temitope Akinjogunla
90+1'
Franco Mingo
90+5'
Jose Cordoba
90+5'
Marin Petkov
90+6'

Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Beroe

số liệu thống kê
Levski Sofia
Levski Sofia
Beroe
Beroe
70 Kiểm soát bóng 30
6 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 27
1 Việt vị 0
17 Chuyền dài 10
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
16 Sút không trúng đích 6
10 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Beroe

Levski Sofia (4-2-3-1): Plamen Plamenov Andreev (1), Patrik-Gabriel Galchev (22), Kristian Dimitrov (50), Jose Cordoba (33), Tsunami (6), Carlos Ohene (8), Patrik Myslovic (23), Marin Petkov (88), Jawad El Jemili (11), Everton Bala (17), Ricardinho (9)

Beroe (3-5-2): Arthur (1), Luciano Squadrone (5), Franco Ramos Mingo (4), Juan Pablo Salomoni (18), Gianni Touma (10), Federico Zanetti (7), Ronaldo Camara (98), Carlos Algarra Lopez (19), Jordi Govea (6), Vinni Triboulet (91), Werick Caetano (11)

Levski Sofia
Levski Sofia
4-2-3-1
1
Plamen Plamenov Andreev
22
Patrik-Gabriel Galchev
50
Kristian Dimitrov
33
Jose Cordoba
6
Tsunami
8
Carlos Ohene
23
Patrik Myslovic
88
Marin Petkov
11
Jawad El Jemili
17
Everton Bala
9
Ricardinho
11
Werick Caetano
91
Vinni Triboulet
6
Jordi Govea
19
Carlos Algarra Lopez
98
Ronaldo Camara
7
Federico Zanetti
10
Gianni Touma
18
Juan Pablo Salomoni
4
Franco Ramos Mingo
5
Luciano Squadrone
1
Arthur
Beroe
Beroe
3-5-2
Thay người
61’
Patrik Myslovic
Fabio De Lima Costa
64’
Gianni Politino
Francisco Sagardia
69’
Jawad El Jemili
Hassimi Fadiaga
64’
Federico Zanetti
Temitope Akinjogunla
79’
Everton Bala
Asen Chandarov
78’
Juan Salomoni
Enzo Espinoza Barreto
78’
Ronaldo Camara
Carlos Pachame
86’
Werick Caetano
Damian Yordanov
Cầu thủ dự bị
Ivan Andonov
Rodrigo Garcia Accinelli
Kellian Van der Kaap
Javier Esteban-Silgo
Fabio De Lima Costa
Francisco Sagardia
Preslav Bachev
Temitope Akinjogunla
Bilal Bari
Viktorio Valkov
Asen Chandarov
Enzo Espinoza Barreto
Joaquin Fernandez
Carlos Pachame
Hassimi Fadiaga
Stefan Gavrilov
Damian Yordanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2021
12/12 - 2021
04/10 - 2022
24/04 - 2023
27/10 - 2023
21/04 - 2024
25/10 - 2024

Thành tích gần đây Levski Sofia

VĐQG Bulgaria
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/02 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna28131051549H H H B H
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv281369-245H B H H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2812881244T H T T H
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2810612-336T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929288515-1429T B B T B
13Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
14KrumovgradKrumovgrad286913-1527H H B B T
15Botev VratsaBotev Vratsa284618-3318H B T B H
16HebarHebar282818-2914B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X