![]() Carlos Algarra 20 | |
![]() Federico Zanetti 49 | |
![]() Fabio Lima (Thay: Patrik Myslovic) 61 | |
![]() Temitope Akinjogunla (Thay: Federico Zanetti) 64 | |
![]() Francisco Sagardia (Thay: Gianni Politino) 64 | |
![]() Hassimi Fadiga (Thay: Jawad El Jemili) 69 | |
![]() Arthur 73 | |
![]() Hassimi Fadiga 76 | |
![]() Segundo Pachame (Thay: Ronaldo Camara) 78 | |
![]() Enzo Espinoza (Thay: Juan Salomoni) 78 | |
![]() Asen Chandarov (Thay: Everton Bala) 79 | |
![]() Luciano Squadrone 82 | |
![]() Damyan Yordanov (Thay: Werick Caetano) 86 | |
![]() Jordi Govea 90 | |
![]() Temitope Akinjogunla 90+1' | |
![]() Franco Mingo 90+5' | |
![]() Jose Cordoba 90+5' | |
![]() Marin Petkov 90+6' |
Thống kê trận đấu Levski Sofia vs Beroe
số liệu thống kê

Levski Sofia

Beroe
70 Kiểm soát bóng 30
6 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 27
1 Việt vị 0
17 Chuyền dài 10
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
16 Sút không trúng đích 6
10 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Levski Sofia vs Beroe
Levski Sofia (4-2-3-1): Plamen Plamenov Andreev (1), Patrik-Gabriel Galchev (22), Kristian Dimitrov (50), Jose Cordoba (33), Tsunami (6), Carlos Ohene (8), Patrik Myslovic (23), Marin Petkov (88), Jawad El Jemili (11), Everton Bala (17), Ricardinho (9)
Beroe (3-5-2): Arthur (1), Luciano Squadrone (5), Franco Ramos Mingo (4), Juan Pablo Salomoni (18), Gianni Touma (10), Federico Zanetti (7), Ronaldo Camara (98), Carlos Algarra Lopez (19), Jordi Govea (6), Vinni Triboulet (91), Werick Caetano (11)

Levski Sofia
4-2-3-1
1
Plamen Plamenov Andreev
22
Patrik-Gabriel Galchev
50
Kristian Dimitrov
33
Jose Cordoba
6
Tsunami
8
Carlos Ohene
23
Patrik Myslovic
88
Marin Petkov
11
Jawad El Jemili
17
Everton Bala
9
Ricardinho
11
Werick Caetano
91
Vinni Triboulet
6
Jordi Govea
19
Carlos Algarra Lopez
98
Ronaldo Camara
7
Federico Zanetti
10
Gianni Touma
18
Juan Pablo Salomoni
4
Franco Ramos Mingo
5
Luciano Squadrone
1
Arthur

Beroe
3-5-2
Thay người | |||
61’ | Patrik Myslovic Fabio De Lima Costa | 64’ | Gianni Politino Francisco Sagardia |
69’ | Jawad El Jemili Hassimi Fadiaga | 64’ | Federico Zanetti Temitope Akinjogunla |
79’ | Everton Bala Asen Chandarov | 78’ | Juan Salomoni Enzo Espinoza Barreto |
78’ | Ronaldo Camara Carlos Pachame | ||
86’ | Werick Caetano Damian Yordanov |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Andonov | Rodrigo Garcia Accinelli | ||
Kellian Van der Kaap | Javier Esteban-Silgo | ||
Fabio De Lima Costa | Francisco Sagardia | ||
Preslav Bachev | Temitope Akinjogunla | ||
Bilal Bari | Viktorio Valkov | ||
Asen Chandarov | Enzo Espinoza Barreto | ||
Joaquin Fernandez | Carlos Pachame | ||
Hassimi Fadiaga | Stefan Gavrilov | ||
Damian Yordanov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Levski Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Beroe
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -3 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -14 | 29 | T B B T B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại