Thứ Năm, 03/04/2025
John Buckley
28
Joe Rothwell (Kiến tạo: Sam Gallagher)
39
Sam Gallagher
45
Tyler Walker (Kiến tạo: Todd Kane)
62
(og) Thomas Kaminski
68
Jan Paul van Hecke
73
Todd Kane
79
Gustavo Hamer
90

Thống kê trận đấu Blackburn vs Coventry City

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Coventry City
Coventry City
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Phạm lỗi 0

Diễn biến Blackburn vs Coventry City

Tất cả (17)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Thẻ vàng cho [player1].

90+3'

Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

79'

Tyler Walker sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

79'

Thẻ vàng cho Todd Kane.

74'

Sam Gallagher sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Brereton.

73'

Thẻ vàng cho Jan Paul van Hecke.

68'

BÀN GỠ RỒI - Thomas Kaminski tự đưa bóng vào lưới của mình!

66'

Tyrhys Dolan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

66'

John Buckley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jacob Davenport.

63'

Ben Sheaf ra đi và anh ấy được thay thế bởi Gustavo Hamer.

62'

G O O O A A A L - Tyler Walker là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45'

G O O O A A A L - Sam Gallagher là mục tiêu!

39'

G O O O A A A L - Joe Rothwell là mục tiêu!

28'

Thẻ vàng cho John Buckley.

Đội hình xuất phát Blackburn vs Coventry City

Blackburn (5-3-2): Thomas Kaminski (1), Ryan Nyambe (2), Jan Paul van Hecke (25), Daniel Ayala (5), Darragh Lenihan (26), Tayo Edun (20), John Buckley (21), Lewis Travis (27), Joe Rothwell (8), Sam Gallagher (9), Tyrhys Dolan (10)

Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Fankaty Dabo (23), Liam Kelly (6), Ben Sheaf (14), Todd Kane (20), Callum O'Hare (10), Tyler Walker (19), Viktor Gyoekeres (17)

Blackburn
Blackburn
5-3-2
1
Thomas Kaminski
2
Ryan Nyambe
25
Jan Paul van Hecke
5
Daniel Ayala
26
Darragh Lenihan
20
Tayo Edun
21
John Buckley
27
Lewis Travis
8
Joe Rothwell
9
Sam Gallagher
10
Tyrhys Dolan
17
Viktor Gyoekeres
19
Tyler Walker
10
Callum O'Hare
20
Todd Kane
14
Ben Sheaf
6
Liam Kelly
23
Fankaty Dabo
4
Michael Rose
5
Kyle McFadzean
15
Dominic Hyam
1
Simon Moore
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
66’
Tyrhys Dolan
Ian Poveda
63’
Ben Sheaf
Gustavo Hamer
66’
John Buckley
Jacob Davenport
79’
Tyler Walker
Martyn Waghorn
74’
Sam Gallagher
Ben Brereton
Cầu thủ dự bị
Ben Brereton
Ben Wilson
Ian Poveda
Jodi Jones
Jacob Davenport
Gustavo Hamer
Bradley Johnson
Fabio Tavares
Aynsley Pears
Jordan Shipley
Daniel Butterworth
Martyn Waghorn
Leighton Clarkson
Jamie Allen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
02/10 - 2024
22/01 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Hạng nhất Anh
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X